Dat Viet Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP ĐấT VIệT
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105255125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUSDQ3S |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Số 37, Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | DAT VIET STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 51, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842437956530 |
| 邮箱 | datvietsteel.sales@datvietsteel.com |
| 传真 | +842437956531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hangmin Damei Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.08M | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| HK Hallwell Trading Ltd. | 中国 | 3 | $1.00M | 合金钢热轧棒材、热轧钢条<14mm |
| HUDAKING TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $771.1K | 针叶木胶合板、塑料涂层织物 |
| HUDAKING TRADING LTD (HD) | 中国香港 | 1 | $59.7K | 熨烫机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 针叶木胶合板 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $164.5K |
| 2026-04-27 | 针叶木胶合板 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $164.5K |
| 2026-03-02 | 塑料涂层织物 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-02 | 塑料涂层织物 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-02 | 塑料涂层织物 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-02 | 塑料涂层织物 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-02 | 塑料涂层织物 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-02 | 塑料涂层织物 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-02 | 塑料涂层织物 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-02 | 塑料涂层织物 | HUDAKING TRADING LTD | 中国 | $6.9K |