Bell Pepper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ớT CHUôNG
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$829.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801319622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN817AC2U |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Số 53, đường Lê Lai, Tổ 10, Thị Trấn Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỚT CHUÔNG |
| 企业英文名称 | BELL PEPPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, đường Trần Quang Khải, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986247263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $489.7K |
| 韩国 | 7 | $240.0K |
| 越南 | 5 | $100.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q N Q Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $276.3K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Chia Seng Global Fresh Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $127.9K | 鲜辣椒/甜椒、鲜茄子 |
| Cheongwon Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $96.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| HPS Veg Trading | 新加坡 | 4 | $69.4K | 鲜辣椒/甜椒、根茎类蔬菜 |
| Eastern Green Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $61.4K | 鲜辣椒/甜椒、高淀粉甘薯 |
| Haenong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $57.6K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| MK Food | 印度 | 1 | $43.2K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Baekgol Trade | 韩国 | 1 | $43.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Goh Nam Heng Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.1K | 鲜辣椒/甜椒、根茎类蔬菜 |
| HPS Veg Trading | 越南 | 1 | $18.1K | 根茎类蔬菜、鲜茄子 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 柠檬及青柠 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $564 |
| 2025-10-24 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $384 |
| 2025-10-24 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $784 |
| 2025-10-24 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $352 |
| 2025-10-24 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2025-10-24 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2025-10-24 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-10-24 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2025-10-24 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-10-04 | 鲜辣椒/甜椒 | Q N Q ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |