Detech E-Scooters & Motorcycle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 400 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE ĐIệN XE MáY DETECH
400
进口笔数
4
出口笔数
$92.89M
进口金额
$24.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-07-25
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900189171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX2BKP3 |
| 成立日期 | 2001-10-25 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN XE MÁY DETECH |
| 企业英文名称 | DETECH E-SCOOTERS AND MOTORCYCLE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842213944351 |
| 传真 | 02213944197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731511 | 滚子链 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 386 | $90.94M |
| 韩国 | 14 | $1.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 4 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 260 | $65.65M | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 83 | $21.08M | 摩托车及配件、滚珠轴承 |
| Chongqing Ronben International Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.65M | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 14 | $1.95M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 加蓬 | 6 | $658.5K | 阀门龙头、滚珠轴承 |
| Liaoning Kingfa Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $503.3K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $261.7K | 注塑机、8477机器零件 |
| Chongqing Cukun Import & Export Co., Ltd. | 加蓬 | 2 | $128.4K | 火花点火发动机零件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gamaplast Michal Gamalczyk Sp. k. | 波兰 | 2 | $19.1K | 其他钢铁制品 |
| Cezary Cis Gamaplast Michal Gamalczyk Spolka Komandytowa | 波兰 | 1 | $5.2K | 非螺纹钢销 |
| Cezary Cis Gamaplast K.J. Gamalczyk and Partners Commandite Partnership | 波兰 | 1 | $169 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业机器人 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 车用锁具 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 非农用喷雾器具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 车用锁具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 发动机空气滤清器 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 非农用喷雾器具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | CHONGQING RONBEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | GAMAPLAST MICHAL GAMALCZYK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $4.4K |
| 2024-08-08 | 非螺纹钢销 | CEZARY CIS GAMAPLAST MICHAL GAMALCZYK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $5.2K |
| 2023-09-21 | 其他钢铁制品 | GAMAPLAST MICHAL GAMALCZYK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $9.7K |
| 2023-09-21 | 其他钢铁制品 | GAMAPLAST MICHAL GAMALCZYK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $5.0K |
| 2023-09-15 | 其他钢铁制品 | CEZARY CIS GAMAPLAST K J GAMALCZYK I WSPOSLNICY KOMANDYTOWA | 波兰 | $169 |