TC Import Export Wholesale Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáN BUôN XUấT NHậP KHẩU TC
18
进口笔数
0
出口笔数
$576.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315458379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G2XUSB |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | 73 Đường số 37 Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁN BUÔN XUẤT NHẬP KHẨU TC |
| 企业英文名称 | TC IMPORT EXPORT WHOLESALE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989898399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 18 | $576.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmatech AS Ltd. | 挪威 | 18 | $576.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $87.0K |
| 2025-03-31 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $24.4K |
| 2024-11-22 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $44.9K |
| 2024-11-22 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $44.9K |
| 2024-09-30 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $40.0K |
| 2024-09-13 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $6.2K |
| 2024-03-13 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $13.2K |
| 2024-03-06 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $81.5K |
| 2024-02-16 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $16.9K |
| 2023-08-21 | 其他食品制剂 | PHARMATECH AS LTD | 挪威 | $17.1K |