Li Hang International Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 839 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHíNH XáC QUốC Tế Lí HằNG
141
进口笔数
839
出口笔数
$3.45M
进口金额
$28.83M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301110440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SUFJ09 |
| 成立日期 | 2019-11-30 |
| 联系地址 | Số 58, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC QUỐC TẾ LÍ HẰNG |
| 企业英文名称 | LI HANG INTERNATIONAL PRECISION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84789208815 |
| 邮箱 | 137996142@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $3.39M |
| 马来西亚 | 2 | $33.1K |
| 韩国 | 13 | $29.3K |
| 越南 | 2 | $1.9K |
| 日本 | 2 | $562 |
| 中国台湾 | 1 | $147 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 813 | $28.27M |
| 中国香港 | 20 | $519.5K |
| 中国 | 8 | $22.2K |
| 美国 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.70M | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Shen Zhen Lipin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 42 | $561.6K | 其他粘合剂≤1kg、其他电动手工具 |
| HONGKONG LIPIN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 10 | $99.2K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| LIPIN MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $33.1K | 锡条杆 |
| Jiangxi Arden Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 气体过滤机械、金属表面酸洗制剂 |
| Qianhai Yishida Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.3K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Shen Zhen Ouliyan Technology Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $14.0K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 通信设备、其他吸尘器 |
| Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.3K | 其他风扇、非自走式叉车 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $540 | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $16.51M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 32 | $8.84M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| COMPUTIME LTD | 中国香港 | 23 | $682.5K | 电力控制板、自动控制仪器 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $580.4K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $463.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $351.5K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $258.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 39 | $177.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $62.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 38 | $61.8K | 其他电子IC、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 纺织品润滑剂 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-27 | 聚合物胶粘剂 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-27 | 1kg以下胶粘剂 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 塑料地板 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-27 | 其他测量仪器 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-06-27 | 聚合物胶粘剂 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-27 | 1kg以下胶粘剂 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-27 | 聚合物胶粘剂 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-27 | 其他润滑剂 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $196 |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | Shen Zhen OuliYuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $90 |
出口(共 839)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木器上光剂 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 焊接机零件 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2026-06-30 | 藤柳家具 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 氧化铝 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2026-06-28 | 其他塑料包装制品 | SQ Holdings Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $358 |
| 2026-06-28 | 钢铁卫浴器具 | SQ Holdings Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-28 | 手动印章及印刷装置 | SQ Holdings Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-27 | 其他塑料包装制品 | SQ Holdings Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $358 |