THIEN V PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN Vỹ
1
进口笔数
0
出口笔数
$38.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601248206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NS6N0M |
| 成立日期 | 2023-03-18 |
| 联系地址 | Xóm 23, Thôn Tiến Thắng, Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN VỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84976166819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $38.7K | 其他纸制品、牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $337 |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $829 |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $865 |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $846 |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $322 |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $271 |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-21 | 漂白牛皮纸 | ZHEJIANG SHUNPU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |