TTKT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTKT VIệT NAM
39
进口笔数
291
出口笔数
$545.0K
进口金额
$459.1K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301106236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5VBPPF |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Xóm Giữa, thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTKT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTKT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84975361906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $545.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 291 | $459.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $545.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $232.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 130 | $173.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $17.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $7.0K | 加工牛马皮革、拉链零件 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.5K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| c1f2cb68556a689b3cd47b4142db4a26 | 7 | $2.4K | ||
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $765 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 酚醛树脂塑料片 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $156 |
| 2025-12-11 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-17 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $544 |
| 2025-11-17 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $234 |
| 2025-11-17 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-17 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $630 |
| 2025-11-17 | 泡沫橡胶板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $480 |
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 酚醛树脂塑料片 | CY VINA CO., LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-30 | 其他泡沫塑料 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-30 | 其他泡沫塑料 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-03-30 | 其他泡沫塑料 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-12-27 | 其他泡沫塑料 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-27 | 其他泡沫塑料 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-12-27 | 其他泡沫塑料 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-12-27 | 其他泡沫塑料 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $444 |
| 2025-12-27 | 其他泡沫塑料 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-27 | 其他泡沫塑料 | C & Y VINA CO LTD | 越南 | $58 |