TTKT Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TTKT VIệT NAM

39
进口笔数
291
出口笔数
$545.0K
进口金额
$459.1K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $13.5K · 8 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $12.0K · 9 笔2023-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $22.0K · 7 笔2023-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 9 笔2024-02进口 $23.8K · 1 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $14.1K · 9 笔2024-04进口 $24.2K · 1 笔出口 $13.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 7 笔2024-06进口 $29.3K · 2 笔出口 $12.5K · 8 笔2024-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $15.5K · 10 笔2024-09进口 $21.7K · 2 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $8.6K · 8 笔2024-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $18.4K · 12 笔2025-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $17.1K · 12 笔2025-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-05进口 $15.9K · 1 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $14.8K · 10 笔2025-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $9.4K · 9 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $13.4K · 8 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $11.8K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $13.5K · 8 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $12.0K · 9 笔2023-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $22.0K · 7 笔2023-12进口 $22.2K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 9 笔2024-02进口 $23.8K · 1 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $14.1K · 9 笔2024-04进口 $24.2K · 1 笔出口 $13.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 7 笔2024-06进口 $29.3K · 2 笔出口 $12.5K · 8 笔2024-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $11.8K · 8 笔2024-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $15.5K · 10 笔2024-09进口 $21.7K · 2 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $8.6K · 8 笔2024-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $12.1K · 9 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $18.4K · 12 笔2025-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $17.1K · 12 笔2025-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-05进口 $15.9K · 1 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-07进口 $8.6K · 1 笔出口 $14.8K · 10 笔2025-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $9.4K · 9 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $13.4K · 8 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $11.8K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 1 笔

工商档案

企业注册号2301106236
企查查编码QVNR5VBPPF
成立日期2019-10-18
联系地址Xóm Giữa, thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TTKT VIỆT NAM
企业英文名称TTKT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84975361906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
392094酚醛树脂塑料片
960390扫帚刷子
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392094酚醛树脂塑料片
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$545.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南291$459.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国39$545.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南71$232.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南130$173.3K自粘塑料片、PET塑料片材
ESD Work Vina Co., Ltd.越南28$17.9K自粘塑料片、非泡沫塑料片
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南13$15.8K自粘塑料片、其他塑料制品
CY Vina Co., Ltd.越南17$7.0K加工牛马皮革、拉链零件
C & Y Vina Co., Ltd.越南16$6.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Long Viet Vina Co., Ltd.越南7$2.5KPET塑料片材、自粘塑料卷
c1f2cb68556a689b3cd47b4142db4a267$2.4K
GST Ha Noi Co., Ltd.越南2$765自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11酚醛树脂塑料片GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.4K
2025-12-11泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.0K
2025-12-11泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.4K
2025-12-11泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$156
2025-12-11泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$300
2025-11-17泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$544
2025-11-17泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$234
2025-11-17泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.8K
2025-11-17泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$630
2025-11-17泡沫橡胶板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$480

出口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30酚醛树脂塑料片CY VINA CO., LTD越南$92
2026-03-30其他泡沫塑料C & Y VINA CO LTD越南$46
2026-03-30其他泡沫塑料C & Y VINA CO LTD越南$46
2026-03-30其他泡沫塑料C & Y VINA CO LTD越南$211
2025-12-27其他泡沫塑料ESD WORK VINA CO LTD越南$421
2025-12-27其他泡沫塑料C & Y VINA CO LTD越南$60
2025-12-27其他泡沫塑料C & Y VINA CO LTD越南$126
2025-12-27其他泡沫塑料SAMJU VINA CO LTD越南$444
2025-12-27其他泡沫塑料C & Y VINA CO LTD越南$103
2025-12-27其他泡沫塑料C & Y VINA CO LTD越南$58

相关企业 · 同类产品

TTKT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →