Linh Phat Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH PHáT VINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$281.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317239679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF24X0G5 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | 20/15 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM LỘC AN VIÊN |
| 企业英文名称 | LINH PHAT VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 322 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84988936086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $281.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linquan Hengda Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.3K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.4K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Qingdao See East International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 混合蔬菜、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-06-23 | 混合蔬菜 | LINQUAN HENGDA FOOD CO LTD | 中国 | $74.6K |
| 2023-06-10 | 混合蔬菜 | LINQUAN HENGDA FOOD CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2023-05-19 | 混合蔬菜 | LINQUAN HENGDA FOOD CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2023-04-19 | 混合蔬菜 | LINQUAN HENGDA FOOD CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2023-03-30 | 混合蔬菜 | NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2023-03-30 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-03-18 | 混合蔬菜 | LINQUAN HENGDA FOOD CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2023-02-26 | 混合蔬菜 | NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD | 中国 | $39.1K |