Hai Binh Phat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,723 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Bình Phát
1,096
进口笔数
1,723
出口笔数
$22.75M
进口金额
$13.43M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200721062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMCT280 |
| 成立日期 | 2006-12-14 |
| 联系地址 | Km 2 Tiên Cựu, Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI BINH PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 2 Tiên Cựu, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253722199 |
| 传真 | 0313722199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 480700 | 复合纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 388 | $7.90M |
| 越南 | 582 | $7.82M |
| 中国台湾 | 281 | $6.70M |
| 日本 | 7 | $115.9K |
| 新加坡 | 13 | $91.8K |
| 韩国 | 15 | $80.4K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $22.9K |
| 巴西 | 6 | $10.6K |
| 印度 | 3 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 908 | $4.78M |
| 中国台湾 | 813 | $3.97M |
| 日本 | 54 | $3.78M |
| 澳大利亚 | 9 | $379.5K |
| 瑞士 | 14 | $256.9K |
| 荷兰 | 4 | $90.6K |
| 中国香港 | 15 | $84.8K |
| 斯威士兰 | 3 | $63.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | 224 | $6.20M | 棉机织布、合成针织布 |
| Kaisheng Resin Co., Ltd. | 越南 | 373 | $5.78M | 其他泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| Quang Ninh Top Coronet Shoes Co., Ltd. | 越南 | 124 | $4.50M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Kaisheng Resin Co., Ltd. | 中国 | 241 | $2.96M | 染色平纹棉布、硬挺纺织物 |
| Fulgent Sun Footwear Co., Ltd. | 越南 | 257 | $2.54M | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Jin Ying Printing HK Ltd. | 中国 | 62 | $329.5K | 无机涂布纸、瓦楞纸板 |
| Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $80.1K | 印刷标签、商业广告材料 |
| Kaisheng Resin Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $71.5K | 其他异氰酸酯、聚酯短纤织物 |
| Kaisheng Resin Co., Ltd. | 日本 | 6 | $59.6K | 其他异氰酸酯 |
| Kaisheng Resin Co., Ltd. | 巴西 | 6 | $10.6K | 其他催化剂制剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaisheng Resin Co., Ltd. | 越南 | 802 | $4.13M | 其他泡沫塑料、其他聚醚 |
| Yamadatoshi Co., Ltd. | 日本 | 52 | $3.82M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | 769 | $2.97M | 处理纺织物、硬挺纺织物 |
| JING JAR ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 24 | $918.8K | 其他纺织制品、人造纤维绳 |
| Jin Ying Printing HK Ltd. | 中国 | 55 | $367.8K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Federation of Migros Cooperatives | 瑞士 | 15 | $270.6K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $128.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $122.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CTY TNHH RAPID AID VIET NAM (MST: 0201931961) | 中国台湾 | 13 | $55.4K | 其他泡沫塑料 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.7K | 塑料包装箱、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 1,096)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他人造窄幅布 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 其他人造窄幅布 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $379 |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $869 |
| 2026-04-26 | 未印刷标签 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $207 |
| 2026-04-26 | 合成针织布 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-04-26 | 非瓦楞折叠盒 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $722 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $972 |
| 2026-04-26 | 未印刷标签 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $207 |
| 2026-04-26 | 合成针织布 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $31.6K |
出口(共 1,723)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 处理纺织物 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 处理纺织物 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 处理纺织物 | Kaisheng Resin Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $470 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $918 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $86 |