Hai Binh Phat Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,723 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hải Bình Phát

1,096
进口笔数
1,723
出口笔数
$22.75M
进口金额
$13.43M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $491.6K · 26 笔出口 $189.4K · 24 笔2023-10进口 $514.5K · 31 笔出口 $217.4K · 35 笔2023-11进口 $316.8K · 30 笔出口 $338.8K · 32 笔2023-12进口 $786.6K · 53 笔出口 $328.6K · 38 笔2024-01进口 $507.4K · 24 笔出口 $258.8K · 34 笔2024-02进口 $300.8K · 21 笔出口 $109.3K · 17 笔2024-03进口 $717.0K · 29 笔出口 $230.2K · 30 笔2024-04进口 $356.2K · 15 笔出口 $298.1K · 27 笔2024-05进口 $1.70M · 73 笔出口 $582.1K · 63 笔2024-06进口 $1.31M · 61 笔出口 $425.6K · 45 笔2024-07进口 $984.1K · 49 笔出口 $429.3K · 56 笔2024-08进口 $688.6K · 36 笔出口 $364.7K · 42 笔2024-09进口 $770.8K · 36 笔出口 $365.4K · 38 笔2024-10进口 $667.6K · 52 笔出口 $375.4K · 52 笔2024-11进口 $763.5K · 45 笔出口 $249.2K · 54 笔2024-12进口 $596.5K · 20 笔出口 $382.9K · 45 笔2025-01进口 $367.4K · 18 笔出口 $416.3K · 36 笔2025-02进口 $440.3K · 20 笔出口 $221.6K · 35 笔2025-03进口 $599.1K · 24 笔出口 $320.1K · 50 笔2025-04进口 $902.4K · 27 笔出口 $495.4K · 67 笔2025-05进口 $884.3K · 26 笔出口 $430.5K · 56 笔2025-06进口 $280.0K · 10 笔出口 $344.9K · 52 笔2025-07进口 $837.6K · 36 笔出口 $540.7K · 57 笔2025-08进口 $305.6K · 13 笔出口 $405.0K · 42 笔2025-09进口 $564.5K · 27 笔出口 $451.4K · 59 笔2025-10进口 $161.7K · 11 笔出口 $473.6K · 52 笔2025-11进口 $149.6K · 9 笔出口 $297.7K · 44 笔2025-12进口 $241.5K · 15 笔出口 $260.1K · 47 笔2026-01进口 $152.8K · 10 笔出口 $413.3K · 58 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $237.0K · 40 笔2026-03进口 $109.4K · 7 笔出口 $356.1K · 61 笔2026-04进口 $741.7K · 12 笔出口 $384.5K · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $491.6K · 26 笔出口 $189.4K · 24 笔2023-10进口 $514.5K · 31 笔出口 $217.4K · 35 笔2023-11进口 $316.8K · 30 笔出口 $338.8K · 32 笔2023-12进口 $786.6K · 53 笔出口 $328.6K · 38 笔2024-01进口 $507.4K · 24 笔出口 $258.8K · 34 笔2024-02进口 $300.8K · 21 笔出口 $109.3K · 17 笔2024-03进口 $717.0K · 29 笔出口 $230.2K · 30 笔2024-04进口 $356.2K · 15 笔出口 $298.1K · 27 笔2024-05进口 $1.70M · 73 笔出口 $582.1K · 63 笔2024-06进口 $1.31M · 61 笔出口 $425.6K · 45 笔2024-07进口 $984.1K · 49 笔出口 $429.3K · 56 笔2024-08进口 $688.6K · 36 笔出口 $364.7K · 42 笔2024-09进口 $770.8K · 36 笔出口 $365.4K · 38 笔2024-10进口 $667.6K · 52 笔出口 $375.4K · 52 笔2024-11进口 $763.5K · 45 笔出口 $249.2K · 54 笔2024-12进口 $596.5K · 20 笔出口 $382.9K · 45 笔2025-01进口 $367.4K · 18 笔出口 $416.3K · 36 笔2025-02进口 $440.3K · 20 笔出口 $221.6K · 35 笔2025-03进口 $599.1K · 24 笔出口 $320.1K · 50 笔2025-04进口 $902.4K · 27 笔出口 $495.4K · 67 笔2025-05进口 $884.3K · 26 笔出口 $430.5K · 56 笔2025-06进口 $280.0K · 10 笔出口 $344.9K · 52 笔2025-07进口 $837.6K · 36 笔出口 $540.7K · 57 笔2025-08进口 $305.6K · 13 笔出口 $405.0K · 42 笔2025-09进口 $564.5K · 27 笔出口 $451.4K · 59 笔2025-10进口 $161.7K · 11 笔出口 $473.6K · 52 笔2025-11进口 $149.6K · 9 笔出口 $297.7K · 44 笔2025-12进口 $241.5K · 15 笔出口 $260.1K · 47 笔2026-01进口 $152.8K · 10 笔出口 $413.3K · 58 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $237.0K · 40 笔2026-03进口 $109.4K · 7 笔出口 $356.1K · 61 笔2026-04进口 $741.7K · 12 笔出口 $384.5K · 63 笔

工商档案

企业注册号0200721062
企查查编码QVNUMCT280
成立日期2006-12-14
联系地址Km 2 Tiên Cựu, Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI BÌNH PHÁT
企业英文名称HAI BINH PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 2 Tiên Cựu, Xã An Quang, TP Hải Phòng
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842253722199
传真0313722199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
600537染色合成经编织物
392113聚氨酯泡沫塑料
520839棉机织布
580410网眼薄纱织物
400819硫化泡沫橡胶
600632染色合成针织布
520832染色平纹棉布
600192人造纤维绒布
590190硬挺纺织物

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
590700处理纺织物
590190硬挺纺织物
481910瓦楞纸箱
630790其他纺织制品
590390塑料涂层织物
480810瓦楞纸板
392113聚氨酯泡沫塑料
560819人造纤维绳
480700复合纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国388$7.90M
越南582$7.82M
中国台湾281$6.70M
日本7$115.9K
新加坡13$91.8K
韩国15$80.4K
沙特阿拉伯4$22.9K
巴西6$10.6K
印度3$5.1K
美国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南908$4.78M
中国台湾813$3.97M
日本54$3.78M
澳大利亚9$379.5K
瑞士14$256.9K
荷兰4$90.6K
中国香港15$84.8K
斯威士兰3$63.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾224$6.20M棉机织布、合成针织布
Kaisheng Resin Co., Ltd.越南373$5.78M其他泡沫塑料、染色合成经编织物
Quang Ninh Top Coronet Shoes Co., Ltd.越南124$4.50M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Kaisheng Resin Co., Ltd.中国241$2.96M染色平纹棉布、硬挺纺织物
Fulgent Sun Footwear Co., Ltd.越南257$2.54M纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Jin Ying Printing HK Ltd.中国62$329.5K无机涂布纸、瓦楞纸板
Tin Nghia Vietnam Printing Co., Ltd.越南14$80.1K印刷标签、商业广告材料
Kaisheng Resin Co., Ltd.韩国10$71.5K其他异氰酸酯、聚酯短纤织物
Kaisheng Resin Co., Ltd.日本6$59.6K其他异氰酸酯
Kaisheng Resin Co., Ltd.巴西6$10.6K其他催化剂制剂

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaisheng Resin Co., Ltd.越南802$4.13M其他泡沫塑料、其他聚醚
Yamadatoshi Co., Ltd.日本52$3.82M其他塑料制品、塑料家用制品
Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾769$2.97M处理纺织物、硬挺纺织物
JING JAR ENTERPRISE CO LTD中国台湾24$918.8K其他纺织制品、人造纤维绳
Jin Ying Printing HK Ltd.中国55$367.8K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Federation of Migros Cooperatives瑞士15$270.6K其他塑料制品、其他寝具
W&B Technology Co., Ltd.越南20$128.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
W & B Technology Co., Ltd.越南24$122.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
CTY TNHH RAPID AID VIET NAM (MST: 0201931961)中国台湾13$55.4K其他泡沫塑料
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南10$34.7K塑料包装箱、氨水

近期贸易明细

进口(共 1,096)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他人造窄幅布Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$10.0K
2026-04-27其他人造窄幅布Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$10.0K
2026-04-26瓦楞纸箱Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$379
2026-04-26聚乙烯袋Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$869
2026-04-26未印刷标签Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$207
2026-04-26合成针织布Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$7.2K
2026-04-26非瓦楞折叠盒Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$722
2026-04-26其他塑料制品Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$972
2026-04-26未印刷标签Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$207
2026-04-26合成针织布Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$31.6K

出口(共 1,723)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29处理纺织物Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$4.2K
2026-04-29处理纺织物Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$4.2K
2026-04-29处理纺织物Kaisheng Resin Co. Ltd.中国台湾$4.2K
2026-04-28瓦楞纸箱W&B Technology Co., Ltd.越南$470
2026-04-28瓦楞纸板W&B Technology Co., Ltd.越南$24
2026-04-28瓦楞纸板W&B Technology Co., Ltd.越南$28
2026-04-28瓦楞纸箱W&B Technology Co., Ltd.越南$92
2026-04-28瓦楞纸板W&B Technology Co., Ltd.越南$31
2026-04-28瓦楞纸板W&B Technology Co., Ltd.越南$918
2026-04-28瓦楞纸板W&B Technology Co., Ltd.越南$86

相关企业 · 同类产品

Hai Binh Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →