Vietflex Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETFLEX MATERIALS
52
进口笔数
1
出口笔数
$3.53M
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-08-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314354049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQRH931 |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | 382/17-19 Tầng 3, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETFLEX MATERIALS |
| 企业英文名称 | VIETFLEX MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 382/17-19 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 邮箱 | sales@vietflex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 51 | $3.53M |
| 埃及 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morchem S.A.U. | 西班牙 | 44 | $3.00M | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Morchem | 西班牙 | 6 | $504.7K | 聚氨酯 |
| Accuratv (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $22.8K | 碳酸钙、橡胶促进剂 |
| Baalbaki Egypt for Chemical Industries S.A.E. | 埃及 | 1 | $2.0K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morchem S.A.U. | 西班牙 | 1 | $11.4K | 聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 聚氨酯 | Morchem S.A.U. | 西班牙 | $69.8K |
| 2026-04-02 | 聚氨酯 | Morchem S.A.U. | 西班牙 | $69.8K |
| 2026-04-02 | 聚氨酯 | Morchem S.A.U. | 西班牙 | $11.9K |
| 2026-04-02 | 聚氨酯 | Morchem S.A.U. | 西班牙 | $11.9K |
| 2026-03-28 | 聚氨酯 | Morchem S.A.U. | 西班牙 | $25.0K |
| 2026-03-28 | 聚氨酯 | Morchem S.A.U. | 西班牙 | $39.2K |
| 2026-03-28 | 聚氨酯 | Morchem S.A.U. | 西班牙 | $22.8K |
| 2026-03-25 | 聚氨酯 | BAALBAKI EGYPT FOR CHEMICAL INDUSTRIES S A E | 埃及 | $400 |
| 2026-03-25 | 聚氨酯 | BAALBAKI EGYPT FOR CHEMICAL INDUSTRIES S A E | 埃及 | $80 |
| 2026-03-25 | 聚氨酯 | BAALBAKI EGYPT FOR CHEMICAL INDUSTRIES S A E | 埃及 | $80 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 聚氨酯 | MORCHEM S A U | 西班牙 | $11.4K |