Vinh Hoa Trading & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VINH HOA
30
进口笔数
2
出口笔数
$172.4K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-07-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107478215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WDAYSH |
| 成立日期 | 2016-06-20 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 71/82, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VINH HOA |
| 企业英文名称 | VINH HOA TRADING AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 71/82, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84903431004 |
| 邮箱 | vinhhoatech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 901520 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $85.2K |
| 法国 | 1 | $67.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.6K |
| 意大利 | 2 | $5.2K |
| 丹麦 | 2 | $4.6K |
| 瑞士 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $611 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $69.3K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Flsmidth Pfister GmbH | 德国 | 2 | $68.5K | 衡器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Suzhou Wire Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.9K | 电热电阻器、其他焊接机 |
| FLSmidth Ventomatic S.p.A. | 意大利 | 1 | $10.4K | 机械零件、矿物加工机零件 |
| FLSmidth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.9K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| FLSmidth Cement A/S | 德国 | 1 | $992 | 矿物加工机零件、泵零件 |
| FLSmidth Cement A/S | 意大利 | 1 | $446 | 硫化橡胶板片、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLSmidth (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.7K | 其他测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 织机零件附件 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-03-23 | 非螺纹钢销 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-23 | 织机零件附件 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他钢弹簧 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-23 | 钢铁螺钉螺栓 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-23 | 织机零件附件 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-03-23 | 织机零件附件 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-03-23 | 织机零件附件 | STARLINGER PLASTICS MACHINERY (TAICANG) CO LTD | 中国 | $872 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 测量仪器 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2025-07-25 | 手工工具套装 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $768 |
| 2025-07-25 | 其他测量仪器 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2025-07-25 | 其他测量仪器 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $268 |
| 2025-07-25 | 其他测量仪器 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $337 |
| 2025-07-25 | 其他测量仪器 | FLSMIDTH (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $609 |