MBAZ Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚丙烯硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MBAZ
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$51.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400849698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWRQ7SH |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Chợ Gió, Thôn Vân An, Xã Lương Phong, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MBAZ |
| 企业英文名称 | MBAZ JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Chợ Gió, Thôn Vân An, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84855398333 |
| 邮箱 | trikiencn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $51.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 聚丙烯硬管 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-01-31 | 电力控制板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2024-01-31 | 聚丙烯硬管 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-01-31 | 其他钢铁结构体 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2024-01-31 | 其他钢铁结构体 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $706 |
| 2024-01-31 | 塑料管件 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2024-01-31 | 塑料管件 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-01-31 | 塑料管件 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2024-01-31 | 塑料管件 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2024-01-31 | 泡沫橡胶板 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |