Star Skill Education Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIáO DụC Kỹ NăNG NGôI SAO
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313724635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGYDH61 |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | 191/1 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC KỸ NĂNG NGÔI SAO |
| 企业英文名称 | STAR SKILL EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11 đường số 21, Khu nhà ở Gia Hoà, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84906982965 |
| 邮箱 | hahtt.as@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kahua Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 塑料文具、塑纺容器 |
| Ningbo Yinzhou Zhantuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 塑料纺织箱盒、塑料文具 |
| Haorun (Jiangsu) Toys & Gifts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他娱乐用品 | HAORUN (JIANGSU) TOYS & GIFTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-22 | 塑料文具 | NINGBO KAHUA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-22 | 塑料文具 | NINGBO KAHUA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-17 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO YINZHOU ZHANTUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-17 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO YINZHOU ZHANTUO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-08 | 其他娱乐用品 | HAORUN (JIANGSU) TOYS & GIFTS CO LTD | 中国 | $880 |