BKT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BKT
73
进口笔数
11
出口笔数
$2.20M
进口金额
$73.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-02-03
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106123298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6R11GA |
| 成立日期 | 2013-03-13 |
| 联系地址 | A21, ngõ 11, đường Huy Du, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BKT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 02473023889 |
| 邮箱 | hiepdv@bkt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.17M |
| 意大利 | 5 | $26.8K |
| 马来西亚 | 2 | $7.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 2 | $57.9K |
| 越南 | 7 | $12.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Furnace Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.20M | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Xingyu International Supply Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $779.8K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.7K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Zhuzhou Huaneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $72.0K | 750W-75kW交流电机、不锈钢管配件 |
| Danieli Automation S.p.A. | 意大利 | 6 | $30.1K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $7.9K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Omni Health Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 再生纤维素塑料、机械零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanuatu Copra & Cocoa Exporters Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $29.0K | 黄麻包装袋、变形钢筋 |
| Holland Commodities International Pty Ltd | 荷兰 | 1 | $28.9K | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Omni Health Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 包装机械、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自动断路器 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-15 | 阀门龙头 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.8K |
| 2025-12-15 | 其他铝制品 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-15 | 其他铝制品 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-09 | 其他光学测量仪 | DANIELI AUTOMATION SPA | 意大利 | $5.2K |
| 2025-11-25 | 液体计量表 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-11-25 | 液体计量表 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-10-22 | 液体计量表 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-10-02 | 垫片套装 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他光学测量仪 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-12-11 | 37.5W以上交直流电机 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 37.5W以上交直流电机 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-11-25 | 大功率交直流电机 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 37.5W以上交直流电机 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $585 |
| 2025-10-08 | 电器装置零件 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-07-10 | 其他电路开关装置 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-07-10 | 其他通信设备 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2025-07-10 | 绝缘电线 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |