BKT Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 耐火混合料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BKT

73
进口笔数
11
出口笔数
$2.20M
进口金额
$73.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-02-03
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-11进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.4K · 4 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-08进口 $234.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.9K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $138.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $592 · 1 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2023-11进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.4K · 4 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-08进口 $234.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $174.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.9K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $138.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.2K · 2 笔出口 $592 · 1 笔2025-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106123298
企查查编码QVNS6R11GA
成立日期2013-03-13
联系地址A21, ngõ 11, đường Huy Du, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BKT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话02473023889
邮箱hiepdv@bkt.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
690320高铝耐火陶瓷
690220高铝耐火砖
400931纺织增强橡胶管
854690非玻陶绝缘体
382499其他化学制剂
681299其他石棉制品
902590测量仪器
730729不锈钢管配件
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
85012037.5W以上交直流电机
853710电力控制板
853890电器装置零件
721310热轧螺纹钢
721420变形钢筋
842870工业机器人
850440静止变流器
850650锂原电池
851769其他通信设备
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$2.17M
意大利5$26.8K
马来西亚2$7.9K
新加坡1$1.0K
罗马尼亚1$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瓦努阿图2$57.9K
越南7$12.9K
新加坡1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tangshan Furnace Technology Co., Ltd.中国26$1.20M耐火混合料、高铝耐火砖
Xingyu International Supply Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国20$779.8K耐火混合料、高铝耐火砖
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$108.7K其他木工机床、木材钻孔机
Zhuzhou Huaneng Technology Co., Ltd.中国11$72.0K750W-75kW交流电机、不锈钢管配件
Danieli Automation S.p.A.意大利6$30.1K电器装置零件、电力控制板
Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$7.9K耐火混合料、高铝耐火砖
Omni Health Pte. Ltd.新加坡1$1.0K再生纤维素塑料、机械零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vanuatu Copra & Cocoa Exporters Ltd.瓦努阿图1$29.0K黄麻包装袋、变形钢筋
Holland Commodities International Pty Ltd荷兰1$28.9K非白波特兰水泥、PP/PE编织袋
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南4$7.2K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南2$6.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K其他液化石油气、其他塑料制品
Omni Health Pte. Ltd.新加坡1$1.0K包装机械、医用家具

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19自动断路器ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD中国$13.3K
2026-04-19自动断路器ZHUZHOU HUANENG TECHNOLOGY CO LTD中国$13.3K
2025-12-15阀门龙头TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$49.8K
2025-12-15其他铝制品TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$160
2025-12-15其他铝制品TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$400
2025-12-09其他光学测量仪DANIELI AUTOMATION SPA意大利$5.2K
2025-11-25液体计量表TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$7.9K
2025-11-25液体计量表TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$7.9K
2025-10-22液体计量表TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$12.2K
2025-10-02垫片套装TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他光学测量仪KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$652
2025-12-1137.5W以上交直流电机KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-11-2537.5W以上交直流电机KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$478
2025-11-25大功率交直流电机KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-11-25电力控制板KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2025-11-2537.5W以上交直流电机KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$585
2025-10-08电器装置零件SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$592
2025-07-10其他电路开关装置SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$8
2025-07-10其他通信设备SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$312
2025-07-10绝缘电线SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$203

相关企业 · 同类产品

BKT Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →