Viet Nam Sound Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âM THANH VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315157269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q2EWU3 |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | 33/22 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂM THANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SOUND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/22 Lý Văn Phức, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84987833140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 852791 | 其他带录音收音机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-11 | 静止变流器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-11 | 非办公金属家具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-02-11 | 音频放大器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-02-11 | 非液晶/OLED显示模组 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 通信设备零件 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-11 | 非LCD/OLED显示模组 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-11 | 通信设备零件 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-02-11 | 音频放大器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-02-11 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $95 |