AN MY PHAT VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐôNG á - ASEAN
14
进口笔数
3
出口笔数
$271.0K
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2023-08-22
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109564558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKJQT5F |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 148/61 đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG JUHANG (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 148/61 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84915631888 |
| 邮箱 | huyenla.amp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 560290 | 处理毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $259.0K |
| 韩国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI JUHANG ENERGY TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | 8 | $223.0K | 静止变流器、锂离子电池 |
| HENAN OTTIMA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 其他钢铁制品、其他升降机械 |
| Kkyip Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | 其他护肤品 |
| TIANQI INTERNATIONAL LMPORT & EXPORT TRADE (PING XIANG) CO LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、不锈钢家用制品 |
| HEBEI YONGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $2.9K | 绝缘电线、低密度聚乙烯 |
| GETONAGAIN TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $833 | 纱线花边制造机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $9.3K | 机织标签、印刷标签 |
| CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | 2 | $2.0K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | HEBEI YONGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-04 | 其他高压电路装置 | HEBEI YONGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-04 | 其他高压电路装置 | HEBEI YONGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | HEBEI YONGSHANG CABLE GROUP CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | HENAN OTTIMA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-16 | 其他车辆零件 | HENAN OTTIMA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 铝制管件 | HENAN OTTIMA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-16 | 液体流量计 | HENAN OTTIMA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-03-16 | 液体流量计 | HENAN OTTIMA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-03-16 | 其他测量仪器 | HENAN OTTIMA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $12 |
| 2023-08-22 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $65 |
| 2023-08-22 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $180 |
| 2023-08-22 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $269 |
| 2023-05-05 | 空心钻钢 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-05 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $11 |
| 2023-05-05 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $227 |
| 2023-05-05 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $31 |
| 2023-01-14 | 纸张切割机 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |