Tay Do Cement Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xi Măng Tây Đô
6
进口笔数
0
出口笔数
$144.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800561359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA10YP8 |
| 成立日期 | 2004-07-23 |
| 联系地址 | Km 14, Quốc lộ 91, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG TÂY ĐÔ |
| 企业英文名称 | TAY DO CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 14, Quốc lộ 91, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842923862077 |
| 邮箱 | ximangtaydo@xmtd.vn |
| 传真 | 02923862419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $144.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.3K | 床上被子、塑纺容器 |
| Guangxi Xinruida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 加强橡胶带、包装机械 |
| Guangxi Xinruida Machinery Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.8K | 圆柱滚子轴承 |
| Tianjin Universal Machinery Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $1.3K | 手工工具、其他农用手工具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-23 | 其他连续输送机 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁结构体 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $600 |
| 2026-02-23 | 液压气压阀门 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 灌装封口机 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-23 | 斗式升降输送机 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $30.0K |
| 2026-02-23 | 其他风扇 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 电力控制板 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-23 | 其他风扇 | ANHUI TECHNOLOGY IMPORT & | 中国 | $1.1K |