Kim Thanh Phat Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Kim Thành Phát
- 邮箱3
77
进口笔数
0
出口笔数
$16.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310083292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVCDX89 |
| 成立日期 | 2010-06-14 |
| 联系地址 | 600/10 Hồng Bàng, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 600/10 Hồng Bàng, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839693896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $13.89M |
| 马来西亚 | 9 | $3.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $7.53M | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 29 | $6.37M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Mettube International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $3.05M | 精炼铜管、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97.3K |
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $97.3K |
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $158.2K |
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $158.2K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $106.4K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $167.0K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $106.4K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $167.0K |
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $155.5K |
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $155.5K |