Silkroad Hanoi JSC
越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SILKROAD Hà NộI
340
进口笔数
36
出口笔数
$43.74M
进口金额
$521.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
32
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800400920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN975BRGQ |
| 成立日期 | 2007-12-12 |
| 联系地址 | Lô XN 46-4 Khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SILKROAD HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SILKROAD HANOI. JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô XN 46-4 Khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842203555500 |
| 传真 | 02203555505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 192亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 241 | $36.98M |
| 中国 | 74 | $5.91M |
| 泰国 | 22 | $838.8K |
| 日本 | 3 | $7.6K |
| 中国台湾 | 1 | $461 |
| 西班牙 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $260.2K |
| 俄罗斯 | 4 | $100.8K |
| 孟加拉国 | 7 | $57.7K |
| 波兰 | 1 | $18.9K |
| 泰国 | 1 | $18.9K |
| 科威特 | 1 | $2.1K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silkroad C & T | 韩国 | 238 | $36.80M | 水泥添加剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Weifang Jianbao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.69M | 葡萄糖酸化合物、水泥添加剂 |
| Beijing Guanghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.99M | 其他食品制剂、葡萄糖酸化合物 |
| Greenfield Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $628.6K | 其他氨基醇、水泥添加剂 |
| Qingdao Ringwal Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $360.8K | 葡萄糖酸化合物 |
| Zhucheng Shuguang Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300.1K | 葡萄糖酸化合物 |
| OCI (Shanghai) International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $280.1K | 其他苯乙烯聚合物、氨基酸及酯类 |
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $186.7K | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $180.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Woojin Testing | 韩国 | 2 | $153.5K | 混凝土搅拌机、丙烯酸塑料板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $323.0K | 水泥添加剂 |
| ProfTechnologies LLC | 俄罗斯 | 4 | $100.8K | 水泥添加剂、其他塑料制品 |
| A & S Engineers Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $57.7K | 水泥添加剂、其他胶粘剂 |
| Lubanta Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $18.9K | 水泥添加剂 |
| Double Saturn International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.9K | 水泥添加剂 |
| Baitak Group for Construction Materials W.L.L. | 科威特 | 1 | $2.1K | 水泥添加剂、葡萄糖酸化合物 |
| Shah Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $6 | 含金属残渣、水泥熟料 |
| CaspiyCement LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $1 | 其他钢铁制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $39.9K |
| 2026-04-22 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $39.9K |
| 2026-04-22 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $39.9K |
| 2026-04-22 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $39.9K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $19.9K |
| 2026-04-20 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $177.0K |
| 2026-04-20 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $177.0K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $79.0K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $79.0K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $19.9K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | — | $16.0K |
| 2026-02-24 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | — | $15.6K |
| 2026-02-10 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | — | $15.6K |
| 2026-01-08 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | — | $15.6K |
| 2025-11-24 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.6K |
| 2025-10-01 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.6K |
| 2025-08-06 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.6K |
| 2025-06-10 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.6K |
| 2025-05-05 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.6K |
| 2025-03-18 | 水泥添加剂 | Chitchaluene Concrete Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.6K |