Thoi Thuong Construction Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG THờI THượNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402220245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32R1QA3 |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | 17 Bờ Đằm 9, Thôn Quá Giáng 2, Xã Hoà Phước, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THỜI THƯỢNG |
| 企业英文名称 | TRENDY CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Bờ Đằm 9, Thôn Quá Giáng 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề sản xuất, kinh doanh, dịch vụ gây tác động môi trường tại địa điểm phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành đã được phê duyệt; vị trí thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phải bảo đảm khoảng cách an toàn về môi trường, khoảng cách bảo vệ vệ sinh theo quy định. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và các điều kiện kinh doanh khác theo quy định của pháp luật; bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Trường hợp có phản ánh, khiếu kiện của người dân địa phương về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp phải chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đó theo yêu cầu của cơ quan chức năng. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0934041819 |
| 邮箱 | tcm.concrete2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao SDGEO Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
| Briture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他丙烯酸聚合物、聚丙烯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 玻璃纤维粗纱 | QINGDAO SDGEO MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-02 | 钢铁丝制品 | QINGDAO SDGEO MATERIAL CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-04-02 | 聚酯短纤 | Qingdao SDGEO Material Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-02 | 玻璃纤维粗纱 | QINGDAO SDGEO MATERIAL CO LTD | 中国 | $839 |
| 2025-04-02 | 玻璃纤维粗纱 | QINGDAO SDGEO MATERIAL CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-04-02 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO SDGEO MATERIAL CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-04-02 | 其他玻璃纤维 | Qingdao SDGEO Material Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-02 | 钢铁丝制品 | QINGDAO SDGEO MATERIAL CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-04-02 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO SDGEO MATERIAL CO LTD | 中国 | $564 |
| 2024-08-28 | 钢铁丝制品 | BRITURE CO LTD | 中国 | $20 |