BAO LOC IMEX CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO LộC IMEX
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$487.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801501695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63EU431 |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Lộc Thành, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO LỘC IMEX |
| 企业英文名称 | BAO LOC IMEX CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232/1 Bùi Thị Xuân, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của phát luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | 0965680799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $279.1K |
| 韩国 | 6 | $208.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAMJOEN YOUTONG | 越南 | 6 | $242.8K | 其他冷冻水果坚果 |
| Chamjoen Youtong | 韩国 | 4 | $148.4K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| KSF | 俄罗斯 | 2 | $96.7K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Sweetcup Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2 | 其他冷冻水果坚果、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他冷冻水果坚果 | CHAMJOEN YOUTONG | 韩国 | $39.6K |
| 2025-06-06 | 其他冷冻水果坚果 | CHAMJOEN YOUTONG | 韩国 | $44.2K |
| 2025-02-28 | 其他冷冻水果坚果 | KSF | 韩国 | $60.4K |
| 2025-02-13 | 其他冷冻水果坚果 | CHAMJOEN YOUTONG | 韩国 | $44.2K |
| 2024-11-21 | 其他冷冻水果坚果 | CHAMJOEN YOUTONG | 越南 | $44.2K |
| 2024-10-10 | 其他冷冻水果坚果 | KSF | 越南 | $36.3K |
| 2024-08-19 | 其他冷冻水果坚果 | CHAMJOEN YOUTONG | 越南 | $45.2K |
| 2024-06-28 | 其他冷冻水果坚果 | CHAMJOEN YOUTONG | 越南 | $44.2K |
| 2024-05-27 | 其他冷冻水果坚果 | CHAMJOEN YOUTONG | 越南 | $44.2K |
| 2024-04-23 | 其他冷冻水果坚果 | CHAMJOEN YOUTONG | 越南 | $20.4K |