SUNSHINE & BABY KING SYSTEM CHAIN CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI Hệ THốNG SUNSHINE & BABY KING
24
进口笔数
0
出口笔数
$365.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316857182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9AEBXW |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | 45 đường HT43, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI HỆ THỐNG SUNSHINE & BABY KING |
| 企业英文名称 | SUNSHINE & BABY KING SYSTEM CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 đường HT43, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +84921597859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $365.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | 12 | $250.7K | 其他座椅、其他户外娱乐设备 |
| GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | 10 | $93.5K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $21.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-01 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-01 | 其他座椅 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-01 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他寝具 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他寝具 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他座椅 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU RUIYUAN COMMERCE CO LTD | 中国 | $255 |