HAI AN CONTAINER CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải An Container
2
进口笔数
3
出口笔数
$64.8K
进口金额
$39.7K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201655528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71NV11J |
| 成立日期 | 2015-11-13 |
| 联系地址 | Số 4A/48 đường Phương Lưu, tổ dân phố Phương Lưu 1, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI AN CONTAINER |
| 企业英文名称 | HAI AN CONTAINER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/463 đường Đông Hải, Tổ dân phố Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02253555897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $64.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $64.8K | 通信设备、其他吸尘器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $15.9K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 1 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | 1 | $9.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-23 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 运输集装箱 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $14.7K |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-10 | 运输集装箱 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $613 |