LIVE SFX LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIVE SFX
3
进口笔数
0
出口笔数
$29.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317758120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC36QKE |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | 161/1/96F Hoài Thanh, Phường 14, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIVE SFX |
| 企业英文名称 | LIVE SFX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161/1/96F Hoài Thanh, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84399999392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $29.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUNWU LTD | 中国 | 2 | $19.7K | 非农用喷雾器具、其他塑料包装制品 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非农用喷雾器具 | GUANGZHOU YUNWU LTD | 中国 | $365 |
| 2026-03-23 | 非农用喷雾器具 | GUANGZHOU YUNWU LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-11-15 | 非农用喷雾器具 | GUANGZHOU YUNWU LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-15 | 非农用喷雾器具 | GUANGZHOU YUNWU LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-25 | 其他电气设备 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |