Duc Tan Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐứC TâN
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702906760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKG8Y2K |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1019, Tờ bản đồ số 38, Đường DT747B, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1019, Tờ bản đồ số 38, Đường DT747B, Khu Phố Khá, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84363216988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $756.3K | 金属订书钉、镀锌钢丝 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 14 | $461.1K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yuanxin International Industry (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 9 | $341.5K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $326.8K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 5 | $192.5K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| YMTJJ Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.8K | 扫帚刷子、木制家具零件 |
| Evergreen Industrial Holdings Group Ltd. | 中国 | 1 | $72.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Guangzhou Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.4K | LED照明装置、可调转椅 |
| Hebei Yuansijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.7K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 体育器材、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 木螺钉 | Hebei Yuansijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-06-24 | 木螺钉 | Hebei Yuansijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-24 | 木螺钉 | Hebei Yuansijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-24 | 木螺钉 | Hebei Yuansijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-05-28 | 木螺钉 | Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-05-28 | 螺纹螺母 | Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-28 | 螺纹螺母 | Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-28 | 螺纹螺母 | Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $930 |
| 2026-05-28 | 螺纹螺母 | Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-05-28 | 螺纹螺母 | Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |