ATP Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Atp
17
进口笔数
0
出口笔数
$57.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312635245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SMSK4B |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | 3C Thành Thái, Cư xá Đồng Tiến, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ATP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917299937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $27.0K |
| 德国 | 10 | $11.8K |
| 马来西亚 | 12 | $4.3K |
| 丹麦 | 3 | $3.0K |
| 法国 | 4 | $2.9K |
| 捷克 | 2 | $2.6K |
| 匈牙利 | 4 | $2.5K |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $759 |
| 日本 | 3 | $676 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | 17 | $54.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Yiwu Mingche Trading Firm | 1 | $3.7K | 气动直线发动机、气体过滤机械 | |
| YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国香港 | 1 | $166 | 其他测量仪器、齿轮及变速器 |
| Yiwu Mingche Trading Firm | 新加坡 | 1 | $45 | 铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $546 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $218 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $325 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $218 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $600 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $546 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | $325 |