KIM CHUYYEN CONSTRUCTION TECHNICAL TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Kỹ THUậT CôNG TRìNH KIM CHUYềN
27
进口笔数
0
出口笔数
$3.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702082979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JVCA83 |
| 成立日期 | 2012-08-14 |
| 联系地址 | 1/26 Tổ 3, khu phố Bình Thuận 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH KIM CHUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/26 Tổ 3, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84829225082 |
| 邮箱 | kimchuyen02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $3.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUNSHAN ZIFU MACHINERY ELECTRIC CO LTD | 中国 | 7 | $2.23M | 非农用喷雾器具、其他钢铁结构体 |
| JIANGSU BOYAN CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD | 中国 | 10 | $531.5K | 铝制结构体、胶粘填料 |
| SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | 9 | $421.3K | 其他钢铁管材、乙烯聚合物硬管 |
| CAMC INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $71.2K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 乙烯聚合物硬管 | SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $185.8K |
| 2026-02-09 | 非泡沫橡胶密封件 | SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-28 | 金属标牌 | SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-28 | 铝合金板材 | SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-09-19 | 其他钢铁管材 | SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-09-12 | 75-375千伏安柴油发电机 | CAMC INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-09-12 | 375kVA以上柴油发电机组 | CAMC INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁管材 | SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-08-22 | 其他钢铁管材 | SUZHOU JIAMAO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $293 |