Viet Documents Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHứNG Từ VIệT
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$4.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316284911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3H5NS1 |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Số 95, Đường 49, Khu phố 17, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHỨNG TỪ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DOCUMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dưng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của phát luật có liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862833024 |
| 邮箱 | dukhamex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 60 | $2.92M |
| 坦桑尼亚 | 14 | $898.1K |
| 斯里兰卡 | 9 | $195.7K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $74.6K |
| 巴西 | 3 | $74.4K |
| 泰国 | 5 | $35.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $21.6K |
| 加纳 | 5 | $20.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $7.4K |
| 塞内加尔 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rami International | 印度 | 43 | $2.72M | 果蔬加工机械、牵引式空压机 |
| Akros Ltd. | 坦桑尼亚 | 12 | $713.3K | 果蔬加工机械、机械零件 |
| Akros Cashew Factory Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $184.7K | 果蔬加工机械、非乙烯塑料袋 |
| Vaaniya Corp. Oration | 印度 | 8 | $118.2K | 果蔬加工机械、食品机械零件 |
| P E INDUSTRIAL AUTOMATION PVT LTD | 印度 | 2 | $83.4K | 果蔬加工机械 |
| Apacq Machineries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $22.3K | 果蔬加工机械、种子分选机 |
| PT Duta Samudera Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $13.8K | 果蔬加工机械、贱金属装饰品 |
| Rojas Overseas | 印度 | 4 | $11.3K | 蛋果分选机、果蔬加工机械 |
| M Square Enterprises | 印度 | 2 | $10.9K | 果蔬加工机械 |
| Milestone Speciality Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.1K | 果蔬加工机械、其他机器刀具 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 果蔬加工机械 | SARL ANACARD OR ADRESSE PARTIE | 阿尔及利亚 | $23.4K |
| 2026-04-23 | 果蔬加工机械 | SARL ANACARD OR ADRESSE PARTIE | 阿尔及利亚 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 果蔬加工机械 | SARL ANACARD OR ADRESSE PARTIE | 阿尔及利亚 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 果蔬加工机械 | SARL ANACARD OR ADRESSE PARTIE | 阿尔及利亚 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 果蔬加工机械 | SARL ANACARD OR ADRESSE PARTIE | 阿尔及利亚 | $9.8K |
| 2026-04-23 | 果蔬加工机械 | SARL ANACARD OR ADRESSE PARTIE | 阿尔及利亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 果蔬加工机械 | SARL ANACARD OR ADRESSE PARTIE | 阿尔及利亚 | $25.5K |
| 2026-04-15 | 果蔬加工机械 | RAMI INTERNATIONAL | 印度 | $29.0K |
| 2026-04-15 | 果蔬加工机械 | RAMI INTERNATIONAL | 印度 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 果蔬加工机械 | RAMI INTERNATIONAL | 印度 | $14.3K |