Chengbo Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHENGBO
5
进口笔数
182
出口笔数
$66.8K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202203242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4214SX4 |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Nhất (tại nhà bà Nguyễn Thị Dinh), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHENGBO |
| 企业英文名称 | CHENGBO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96 phố Mỹ Tranh, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0354541244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $66.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 182 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $640.4K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $174.2K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $146.9K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Moso Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $48.8K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $47.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Honor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $268 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-15 | 其他制冷设备 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-15 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-15 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-15 | 金属加工中心 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-27 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-04-22 | 塑料包装箱 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-04-12 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-04-12 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-03-07 | 其他焊接机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |