Chengbo Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHENGBO

5
进口笔数
182
出口笔数
$66.8K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $47.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 10 笔2025-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $47.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 10 笔2025-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202203242
企查查编码QVN4214SX4
成立日期2023-06-07
联系地址Thôn Hòa Nhất (tại nhà bà Nguyễn Thị Dinh), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHENGBO
企业英文名称CHENGBO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 96 phố Mỹ Tranh, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话0354541244
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845710金属加工中心
392310塑料包装箱
841869其他制冷设备
851580其他焊接机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
681599其他石制品
940320非办公金属家具
848190阀门零件
681490云母制品
821210剃刀
871680其他车辆
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$66.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南182$1.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国3$43.8K其他塑料制品、非办公金属家具
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国1$18.5K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$4.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南51$640.4K其他塑料制品、固定碳电阻
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南30$174.2K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南24$146.9K其他塑料制品、其他电感器
Moso Vietnam Electronics Co., Ltd.越南23$48.8K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Moso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南23$47.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南10$22.0K其他塑料制品、处理器及控制器
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南3$11.7K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Autel Vietnam Co., Ltd.越南10$9.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Honor Vietnam Co., Ltd.越南3$8.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南2$268绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15金属加工中心AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$4.5K
2025-08-15其他制冷设备AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$600
2025-08-15金属加工中心AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$4.3K
2025-08-15金属加工中心AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$4.8K
2025-08-15金属加工中心AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD中国$4.3K
2024-12-27金属加工中心GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD中国$18.0K
2024-04-22塑料包装箱GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD中国$7.9K
2024-04-12金属加工中心GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD中国$9.6K
2024-04-12金属加工中心GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD中国$8.3K
2024-03-07其他焊接机DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.5K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$163
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$163
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$144
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$144
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$144
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$163
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$122
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$163
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$122
2026-04-23其他塑料制品H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$163

相关企业 · 同类产品

Chengbo Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →