Hoan Danh Quick Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cung ứng Nhanh Hoàn Danh
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$55.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702041098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT17BR54 |
| 成立日期 | 2012-05-08 |
| 联系地址 | Số 25A, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CUNG ỨNG NHANH HOÀN DANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25A, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0938575883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $55.5K |
| 日本 | 1 | $328 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $55.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $328 | 钳子镊子、餐具及刀片 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 非螺纹钢销 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-17 | 非螺纹钢销 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-17 | 非螺纹垫圈 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |