Tan Khanh Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TâN KHáNH
22
进口笔数
2
出口笔数
$1.08M
进口金额
$35.2K
出口金额
2024-05-22
最近进口
2023-11-13
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106107507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFM28PV |
| 成立日期 | 2013-02-08 |
| 联系地址 | Tầng 7 tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÂN KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02466599169 |
| 邮箱 | info@tki.vn |
| 官网 | www.tki.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $640.3K |
| 美国 | 14 | $209.8K |
| 中国台湾 | 1 | $206.8K |
| 英国 | 3 | $18.2K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Specialised Products | 加拿大 | 3 | $847.1K | 电视/数码相机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| American Science & Engineering, Inc. | 美国 | 2 | $172.3K | 运输集装箱、非医用X射线设备 |
| Varex Imaging Japan K.K. | 日本 | 2 | $20.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| RAPISCAN SYSTEMS LIMITED | 英国 | 3 | $18.2K | 带接头绝缘电线、X射线装置及零件 |
| American Science & Engineering Inc. | 美国 | 3 | $13.6K | X射线装置及零件、工业清洁制剂 |
| Varex Imaging Corporation | 美国 | 1 | $2.3K | X射线管、X射线装置及零件 |
| RAPISCAN SYSTEMS HK LTD | 中国香港 | 5 | $896 | 液体过滤机械、阀门龙头 |
| ETM Electromatic | 美国 | 1 | $500 | 其他润滑剂、非泡沫橡胶密封件 |
| RAPISCAN SYSTEMS LTD TAIWAN BRACH | 中国台湾 | 1 | $420 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| RAPISCAN SYSTEMS LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 1 | $326 | 电力控制板、同轴电缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETM Electromatic | 美国 | 2 | $35.2K | 非LED二极管、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 电力电容器 | Rapiscan Systems Hong Kong Ltd. | 美国 | $60 |
| 2024-05-07 | 非LED电灯装置 | RAPISCAN SYSTEMS LIMITED | 英国 | $424 |
| 2024-05-06 | 带接头绝缘电线 | RAPISCAN SYSTEMS LIMITED | 英国 | $8.9K |
| 2024-03-29 | 电器装置零件 | Rapiscan Systems Hong Kong Ltd. | 中国 | $40 |
| 2024-03-29 | 60伏以下继电器 | Rapiscan Systems Hong Kong Ltd. | 中国 | $80 |
| 2024-03-26 | 绝缘电线 | RAPISCAN SYSTEMS LIMITED | 英国 | $8.9K |
| 2023-12-25 | 带接头绝缘电线 | RAPISCAN SYSTEMS LTD TAIWAN BRACH | 美国 | $120 |
| 2023-12-25 | 电力控制板 | RAPISCAN SYSTEMS LTD TAIWAN BRACH | 美国 | $300 |
| 2023-12-15 | 电视/数码相机 | SPECIALISED PRODUCTS | 加拿大 | $23.0K |
| 2023-10-26 | 电力控制板 | VAREX IMAGING CORP ORATION | 美国 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 电力控制板 | ETM ELECTROMATIC | 美国 | $32.1K |
| 2023-08-01 | 电力控制板 | ETM ELECTROMATIC | 美国 | $3.1K |