GTA VIET NAM TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GTA VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107560050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF522NF1 |
| 成立日期 | 2016-09-10 |
| 联系地址 | Số 880, đường Bạch Đằng, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GTA VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 880, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948772727 |
| 邮箱 | phutungotogta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $12.6K |
| 泰国 | 1 | $5.3K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $236 |
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTR Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.8K | 转向系统零件、车辆悬挂零件 |
| Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.3K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Tani International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| HL Holdings Corp | 韩国 | 1 | $2.0K | 车辆悬挂零件、车辆制动零件 |
| Automate Genuine Parts Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 车辆悬挂零件 | CTR CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | CTR CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-04-13 | 转向系统零件 | CTR CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-04-13 | 车辆悬挂零件 | CTR CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2026-04-13 | 转向系统零件 | CTR CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2026-04-13 | 车辆悬挂零件 | CTR CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-04-13 | 车辆悬挂零件 | CTR CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-13 | 车辆悬挂零件 | CTR CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2026-04-13 | 车辆悬挂零件 | CTR CO LTD | 韩国 | $381 |
| 2026-04-13 | 车辆悬挂零件 | CTR CO LTD | 韩国 | $18 |