TH Food Chain Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 508 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHUỗI THựC PHẩM TH

14
进口笔数
508
出口笔数
$51.7K
进口金额
$10.01M
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $724.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $365.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 16 笔2025-07进口 $26.1K · 8 笔出口 $615.4K · 46 笔2025-08进口 $13.5K · 5 笔出口 $344.4K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $724.8K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $487.7K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $501.4K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $638.1K · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $320.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $601.4K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $221.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $360.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $365.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 16 笔2025-07进口 $26.1K · 8 笔出口 $615.4K · 46 笔2025-08进口 $13.5K · 5 笔出口 $344.4K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $724.8K · 41 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $487.7K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $501.4K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $638.1K · 37 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $320.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $601.4K · 32 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号2901270911
企查查编码QVN917RJ4W
成立日期2010-09-06
联系地址Số 166, đường Nguyễn Thái Học, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHUỖI THỰC PHẨM TH
企业英文名称TH FOOD CHAIN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 166, đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+842435739777
邮箱chamsockhachhang@thmilk.vn
传真+842835739548
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
040299加糖乳制品

出口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
040390发酵乳制品
040320酸奶
220210调味甜水
220299其他非酒精饮料
040299加糖乳制品
040510黄油乳品
392310塑料包装箱
040150高脂牛奶/奶油
040690其他干酪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$51.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨286$3.44M
中国台湾53$2.23M
中国27$1.32M
美国43$955.6K
日本32$889.4K
菲律宾33$568.5K
韩国13$242.7K
越南12$200.8K
英国3$74.8K
荷兰2$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indoguna (Cambodia) Co., Ltd.越南7$21.8K塑料包装箱
Sonavith Co., Ltd.越南4$15.0K塑料包装箱
Yoshimi Co., Ltd.越南1$12.2K其他鲜鱼肉、冷冻虾
Chip Mong Retail Co., Ltd.越南2$2.7K塑料包装箱

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD中国台湾52$2.20M加糖乳制品、高脂牛奶/奶油
Indoguna (Cambodia) Co., Ltd.越南91$1.64M1-6%脂肪乳品、酸奶
H&T Seafood Inc.美国43$955.6K醋渍黄瓜、其他食品制剂
Yoshimi Co., Ltd.日本16$705.3K其他食品制剂、加糖乳制品
Jiangsu Baogou International Trade Co., Ltd.中国18$668.5K其他非酒精饮料、其他水
AEON Cambodia Co., Ltd.柬埔寨65$594.7K酸奶、其他食品制剂
Rockport Patterson Market Supply菲律宾33$568.5K其他食品制剂、其他含可可食品
Sonavith Co., Ltd.越南31$555.9K1-6%脂肪乳品、其他加工水果
AEON Cambodia柬埔寨57$408.0K1-6%脂肪乳品、发酵乳制品
HQ Co., Ltd.柬埔寨27$200.2K焊接方钢管、焊接钢管

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22塑料包装箱INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD越南$2.4K
2025-08-22塑料包装箱INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD越南$2.7K
2025-08-18塑料包装箱CHIP MONG RETAIL CO LTD越南$2.2K
2025-08-18塑料包装箱CHIP MONG RETAIL CO LTD越南$496
2025-08-15塑料包装箱SONAVITH CO LTD越南$5.6K
2025-07-23塑料包装箱INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD越南$4.0K
2025-07-23塑料包装箱INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD越南$516
2025-07-15塑料包装箱SONAVITH CO LTD越南$5.6K
2025-07-15塑料包装箱SONAVITH CO LTD越南$220
2025-07-15塑料包装箱INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD越南$4.4K

出口(共 508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-291-6%脂肪乳品INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$239
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$890
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$239
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$459
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$85
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$94
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$399
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$733
2026-04-29酸奶INDOGUNA (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$322

相关企业 · 同类产品

TH Food Chain Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →