TH Food Chain Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 607 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHUỗI THựC PHẩM TH
- 邮箱163
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
15
进口笔数
607
出口笔数
$51.7K
进口金额
$11.58M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-09-14
最近出口
5
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901270911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN917RJ4W |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Số 166, đường Nguyễn Thái Học, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHUỖI THỰC PHẨM TH |
| 企业英文名称 | TH FOOD CHAIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 166, đường Nguyễn Thái Học, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842435739777 |
| 邮箱 | chamsockhachhang@thmilk.vn |
| 传真 | +842835739548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 190420 | 谷物片食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $51.7K |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 328 | $4.36M |
| 中国台湾 | 61 | $2.47M |
| 中国 | 27 | $1.32M |
| 美国 | 76 | $1.10M |
| 日本 | 39 | $1.03M |
| 菲律宾 | 37 | $607.1K |
| 韩国 | 13 | $242.7K |
| 越南 | 12 | $200.8K |
| 英国 | 3 | $74.8K |
| 荷兰 | 2 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.8K | 塑料包装箱 |
| Sonavith Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.0K | 塑料包装箱 |
| Yoshimi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 其他鲜鱼肉、冷冻虾 |
| Chip Mong Retail Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 塑料包装箱 |
| Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2 | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DING HSIUN SOUTHEAST ASIA INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国台湾 | 60 | $2.44M | 加糖乳制品、其他非酒精饮料 |
| Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 111 | $2.25M | 1-6%脂肪乳品、酸奶 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 50 | $1.10M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| AEON Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 82 | $827.4K | 发酵乳制品、酸奶 |
| Yoshimi Co., Ltd. | 日本 | 19 | $810.5K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | 36 | $594.5K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Sonavith Co., Ltd. | 越南 | 31 | $555.9K | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| AEON Cambodia | 柬埔寨 | 57 | $408.0K | 1-6%脂肪乳品、发酵乳制品 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 31 | $270.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| H & T SEAFOOD INC. | 美国 | 26 | $0 | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 谷物片食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-07-22 | 谷物片食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-07-22 | 谷物片食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-07-22 | 谷物片食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-07-22 | 谷物片食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-07-22 | 谷物片食品 | Pecan Deluxe (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2025-08-22 | 塑料包装箱 | Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-22 | 塑料包装箱 | Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-08-18 | 塑料包装箱 | Chip Mong Retail Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2025-08-18 | 塑料包装箱 | Chip Mong Retail Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
出口(共 607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | TH TRUE YOGURT - UHT DRINKING YOGURT - NATURAL STRAWBERRY FLAVOR 180MLX48 TH TRUE YOGURT - UHT DRINKING YOGURT - NATURAL ORANGE FLAVOR 180MLX48 TH TRUE MILK - UHT FRESH MILK - PURE CHOCOLATE 180MLX48 TH TRUE MILK - UHT FRESH MILK - PURE 180MLX48 TH TRUE MILK - UHT FRESH MILK - LESS SUGAR 1LX12 TH TRUE MILK - UHT FRESH MILK - LESS SUGAR 180MLX48 | H & T SEAFOOD INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 其他食品制剂 | Monte Sierra Imports Opc | 菲律宾 | $12.5K |
| 2026-08-12 | TH TRUE YOGURT - UHT DRINKING YOGURT - NATURAL STRAWBERRY FLAVOR 180MLX48 TH TRUE YOGURT - UHT DRINKING YOGURT - NATURAL ORANGE FLAVOR 180MLX48 TH TRUE YOGURT - UHT DRINKING YOGURT - NATURAL BLUEBERRY FLAVOR 180MLX48 TH TRUE MILK - UHT FRESH MILK - PURE CHOCOLATE 180MLX48 TH TRUE MILK - UHT FRESH MILK - LESS SUGAR 1LX12 | H & T SEAFOOD INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | TH TRUE MILK - UHT FRESH MILK - PURE CHOCOLATTH TRUE JUICE MILK - JUICE MILK DRINK - NATURAL SOURSOP TH TRUE JUICE MILK - JUICE MILK DRINK - NATURAL BANANA TH TRUE TEA - NATURAL CALAMASI TEA TH TRUE MILK - UHT FRESH MILK - LESS SUGAR TH TRUE YOGURT - UHT DRINKING YOGURT - NATURAL STRAWBERRY FLAVOR TH TRUE YOGURT - UHT DRINKING YOGURT - NATURAL ORANGE FLAVOR TH TRUE YOGURT - UHT DRINKING YOGURT - NATURAL BLUEBERRY FLAVOR | H & T SEAFOOD INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 1-6%脂肪乳品 | Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $158 |
| 2026-07-30 | 加糖乳制品 | Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $158 |
| 2026-07-30 | 酸奶 | Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 酸奶 | Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $256 |
| 2026-07-30 | 酸奶 | Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $301 |
| 2026-07-30 | 加糖乳制品 | Indoguna (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $222 |