QAT Viet Nam Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI QAT VIệT NAM
239
进口笔数
0
出口笔数
$12.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107600472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28VGSP0 |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Số 158 phố Tía, thôn Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QAT VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 158 phố Tía, thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979882929 |
| 邮箱 | info.qatvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $12.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 174 | $9.58M | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangzhou Baiyun Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.39M | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Foshan City Sumeiao Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 14 | $952.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangzhou Hexin Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $364.1K | 聚合物基油漆、水性聚合物涂料 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $276.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhaoqing New Ganan Hardware Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 金属建筑配件、家具配件 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| 3H Inc. | 中国 | 3 | $22.8K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangzhou Baiyun Chemical Industry | 中国 | 2 | $11 | 1kg以下胶粘剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $595 |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $571 |
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-31 | 胶粘填料 | Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |