QAT Viet Nam Construction & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI QAT VIệT NAM

239
进口笔数
0
出口笔数
$12.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $278.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $299.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $239.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $207.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $320.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $223.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $218.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $221.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $466.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $398.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $296.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $458.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $350.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $218.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $483.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $256.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $529.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $201.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $458.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $454.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $463.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $344.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $278.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $299.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $239.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $207.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $320.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $223.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $218.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $221.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $466.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $398.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $296.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $458.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $350.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $218.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $483.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $256.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $529.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $201.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $458.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $454.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $463.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $344.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107600472
企查查编码QVN28VGSP0
成立日期2016-10-17
联系地址Số 158 phố Tía, thôn Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QAT VIỆT NAM
企业英文名称QAT VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 158 phố Tía, thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84979882929
邮箱info.qatvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
401699其他硫化橡胶制品
830160贱金属锁具零件
350699其他粘合剂≤1kg
830140其他金属锁
830220贱金属脚轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国239$12.70M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国174$9.58M胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Guangzhou Baiyun Chemical Industry Co., Ltd.中国24$1.39M1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Foshan City Sumeiao Decoration Materials Co., Ltd.中国14$952.4K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Guangzhou Hexin Industry Co., Ltd.中国11$364.1K聚合物基油漆、水性聚合物涂料
Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd.中国4$276.6K其他塑料制品、金属建筑配件
Zhaoqing New Ganan Hardware Precision Mfg. Co., Ltd.中国1$46.5K金属建筑配件、家具配件
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国3$23.9K无缝钢管、普通石膏制品
3H Inc.中国3$22.8K金属建筑配件、贱金属铰链
Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd.中国2$19.1K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Guangzhou Baiyun Chemical Industry中国2$111kg以下胶粘剂、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$595
2026-07-311kg以下胶粘剂Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$25.1K
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$11.5K
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$6.3K
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$571
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$630
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$360
2026-07-31胶粘填料Guangzhou Baiyun Technology Co., Ltd.中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

QAT Viet Nam Construction & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →