Anh Tuan Vina Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 454 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ANH TUấN VINA
454
进口笔数
0
出口笔数
$5.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317748718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK73Q1R |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | 14 Đường 30, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ANH TUẤN VINA |
| 企业英文名称 | ANH TUAN VINA IMPORT-EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường 30, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84984528441 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 450 | $5.88M |
| 泰国 | 4 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $858.6K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 58 | $812.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 49 | $570.9K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 31 | $382.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $356.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shimge Pump Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $260.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $141.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $128.7K | 玩具模型、其他钢铁家用品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $111.2K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $47.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 柴油机零件 | FUJIAN HUAMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-03 | 阀门龙头 | FUJIAN HUAMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-06-03 | 阀门龙头 | FUJIAN HUAMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-06-03 | 柴油机零件 | FUJIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-03 | 柴油机零件 | FUJIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-03 | 柴油机零件 | FUJIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-06-03 | 柴油机零件 | FUJIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-06-03 | 柴油机零件 | FUJIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-03 | 柴油机零件 | FUJIAN HUAMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-06-03 | 柴油机零件 | FUJIAN HUAMIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23 |