MINH QUANG EQUIPMENT MATERIALS CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị MINH QUANG
- 邮箱3
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$15.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108932047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SNXD5G |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG EQUIPMENT MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, ngõ 61 Đường La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0973080875 |
| 邮箱 | kinhdoanh.minhquangcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | 2 | $7.4K | 硫酸、氨水 |
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $3.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 2 | $1.6K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $984 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| FAINDSOOC CO LTD | 越南 | 2 | $670 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 电器装置零件 | FAINDSOOC CO LTD | 越南 | $256 |
| 2024-10-15 | 集成电路放大器 | MALUGO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-09 | 静止变流器 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $984 |
| 2023-10-26 | 静止变流器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $136 |
| 2023-10-26 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH SMM VIET NAM | 越南 | $371 |
| 2023-10-26 | 静止变流器 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $136 |
| 2023-10-26 | 塑料封口件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-10-26 | 电气装置零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-10-26 | 电气装置零件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $433 |
| 2023-10-26 | 电力控制板 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $134 |