Blue Hat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mũ XANH
- 邮箱7
23
进口笔数
1
出口笔数
$741.6K
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304881127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT391JDR |
| 成立日期 | 2007-03-07 |
| 联系地址 | số 75 đường số 3, Khu dân cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MŨ XANH |
| 企业英文名称 | BLUE HAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 75 đường số 3, Khu dân cư Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842822538080 |
| 邮箱 | info@bluehat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $361.0K |
| 挪威 | 3 | $282.6K |
| 中国 | 7 | $36.0K |
| 芬兰 | 1 | $23.8K |
| 德国 | 1 | $23.2K |
| 英国 | 3 | $9.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $855 |
| 美国 | 2 | $428 |
| 中国香港 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kristiansand As | 挪威 | 2 | $618.5K | 其他塑料制品、钢制编织带 |
| Tele Supply | 挪威 | 1 | $25.0K | 静止变流器、其他通信设备 |
| Cameron Sense AS SLB Kristiansand AS | 挪威 | 1 | $23.8K | 阀门龙头 |
| ITAG Valves Engineering GmbH | 德国 | 1 | $23.2K | 非泡沫橡胶密封件、安全阀 |
| Shandong Ruyi Forever Winner Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| Caledonian Cables Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Cable Systems Ltd. | 英国 | 2 | $6.2K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| ATEX Global Ltd. | 英国 | 1 | $2.8K | 其他电话机、其他钢铁制品 |
| Omnitronics Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $2.7K | 其他通信设备、通信设备 |
| HONGKONG KUONGSHUN ELECTRONIC LTD | 中国香港 | 2 | $278 | 处理器及控制器、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dart Global Forwarding Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.6K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | ZHENJIANG VOTON MACHINERY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-01 | 其他媒体 | KASDA CO LTD | 美国 | $8 |
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | ZHENJIANG VOTON MACHINERY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-01 | 其他媒体 | KASDA CO LTD | 美国 | $8 |
| 2026-03-25 | 存储单元 | BEIJING JINYINGTAI SYSTEM TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 绝缘电线 | CALEDONIAN CABLES LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-18 | 已录制光碟 | P SHOP CS LTD | 中国香港 | $8 |
| 2024-10-31 | 处理器及控制器 | Direct Automation Pty Ltd | 澳大利亚 | $882 |
| 2024-10-31 | 处理器及控制器 | Direct Automation Pty Ltd | 澳大利亚 | $389 |
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | Direct Automation Pty Ltd | 澳大利亚 | $81 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自动数据处理机处理部件 | DART GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 自动数据处理机处理部件 | DART GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $15.0K |