Blue Hat Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mũ XANH

23
进口笔数
1
出口笔数
$741.6K
进口金额
$18.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $384.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $855 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $257.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $780 · 2 笔出口 $18.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $384.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $855 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $257.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $780 · 2 笔出口 $18.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304881127
企查查编码QVNT391JDR
成立日期2007-03-07
联系地址số 75 đường số 3, Khu dân cư Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MŨ XANH
企业英文名称BLUE HAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 75 đường số 3, Khu dân cư Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842822538080
邮箱info@bluehat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
851762通信设备
854470绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
511211精梳羊毛布≤200g/m²
730210铁道钢轨
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰1$361.0K
挪威3$282.6K
中国7$36.0K
芬兰1$23.8K
德国1$23.2K
英国3$9.0K
澳大利亚2$4.7K
新加坡1$855
美国2$428
中国香港2$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$18.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kristiansand As挪威2$618.5K其他塑料制品、钢制编织带
Tele Supply挪威1$25.0K静止变流器、其他通信设备
Cameron Sense AS SLB Kristiansand AS挪威1$23.8K阀门龙头
ITAG Valves Engineering GmbH德国1$23.2K非泡沫橡胶密封件、安全阀
Shandong Ruyi Forever Winner Advanced Material Technology Co., Ltd.中国1$21.3K精梳羊毛布≤200g/m²
Caledonian Cables Ltd.中国1$8.5K绝缘电线、其他电路开关装置
Cable Systems Ltd.英国2$6.2K其他铜制品、其他钢铁制品
ATEX Global Ltd.英国1$2.8K其他电话机、其他钢铁制品
Omnitronics Pty. Ltd.澳大利亚1$2.7K其他通信设备、通信设备
HONGKONG KUONGSHUN ELECTRONIC LTD中国香港2$278处理器及控制器、静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dart Global Forwarding Pte. Ltd.新加坡1$18.6K精炼棕榈油、食用油脂制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01同轴电缆ZHENJIANG VOTON MACHINERY CO LTD中国$382
2026-04-01其他媒体KASDA CO LTD美国$8
2026-04-01同轴电缆ZHENJIANG VOTON MACHINERY CO LTD中国$382
2026-04-01其他媒体KASDA CO LTD美国$8
2026-03-25存储单元BEIJING JINYINGTAI SYSTEM TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.7K
2026-03-24绝缘电线CALEDONIAN CABLES LTD中国$2.5K
2026-03-18已录制光碟P SHOP CS LTD中国香港$8
2024-10-31处理器及控制器Direct Automation Pty Ltd澳大利亚$882
2024-10-31处理器及控制器Direct Automation Pty Ltd澳大利亚$389
2024-10-31带接头绝缘电线Direct Automation Pty Ltd澳大利亚$81

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24自动数据处理机处理部件DART GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$3.6K
2026-04-24自动数据处理机处理部件DART GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$15.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Blue Hat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →