Everbright Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI EVERBRIGHT

16
进口笔数
19
出口笔数
$402.6K
进口金额
$257.0K
出口金额
2024-05-28
最近进口
2024-07-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.6K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.6K · 5 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-04进口 $38.8K · 3 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-05进口 $31.7K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.6K · 5 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-04进口 $38.8K · 3 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-05进口 $31.7K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314795660
企查查编码QVNDEBG7GF
成立日期2017-12-19
联系地址H3-53, Khu phố CL2, thuộc dự án Làng Sen Việt Nam, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EVERBRIGHT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址H3-53, Khu phố CL2, thuộc dự án Làng Sen Việt Nam, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84903802757
邮箱bichthudh@gmIal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
520512未梳棉纱
520612未梳棉纱

出口

HS 编码产品
520611未梳棉纱
520623精梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$402.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾19$257.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GDI Textile Co., Ltd.越南12$206.1K染色棉针织布、聚酯短纤
Kang Na Vietnam Co., Ltd.越南2$98.5K其他棉废料、未梳棉纱
Kang Na VN Co., Ltd.越南2$98.0K未梳棉纱、未梳棉纱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vi Thanh Co., Ltd.越南17$246.3K染色棉针织布、精梳棉纱
ASIA BEST INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾2$10.7K精梳棉纱、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-28聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$6.5K
2024-05-22聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$6.5K
2024-05-17聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$9.4K
2024-05-02聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$9.4K
2024-04-23聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$10.0K
2024-04-20聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$10.0K
2024-04-02聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$18.8K
2024-03-30聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$19.1K
2024-03-20聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$19.2K
2024-03-15聚酯短纤GDI TEXTILE CO LTD越南$19.2K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-19未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$4.1K
2024-07-19未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$24.4K
2024-06-20未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$37.0K
2024-06-20未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$5.7K
2024-05-08未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$4.4K
2024-05-08未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$3.9K
2024-04-11未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$11.4K
2024-03-12未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$8.6K
2024-01-26未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$11.4K
2023-12-15未梳棉纱Vi Thanh Co., Ltd.中国台湾$12.4K

相关企业 · 同类产品

Everbright Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →