Everbright Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI EVERBRIGHT
16
进口笔数
19
出口笔数
$402.6K
进口金额
$257.0K
出口金额
2024-05-28
最近进口
2024-07-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314795660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEBG7GF |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | H3-53, Khu phố CL2, thuộc dự án Làng Sen Việt Nam, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EVERBRIGHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H3-53, Khu phố CL2, thuộc dự án Làng Sen Việt Nam, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903802757 |
| 邮箱 | bichthudh@gmIal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $402.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $257.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $206.1K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $98.5K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $98.0K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vi Thanh Co., Ltd. | 越南 | 17 | $246.3K | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| ASIA BEST INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $10.7K | 精梳棉纱、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-05-22 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-05-17 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-05-02 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-04-23 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-04-20 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-04-02 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2024-03-30 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $19.1K |
| 2024-03-20 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2024-03-15 | 聚酯短纤 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $19.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.1K |
| 2024-07-19 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $24.4K |
| 2024-06-20 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $37.0K |
| 2024-06-20 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.7K |
| 2024-05-08 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.4K |
| 2024-05-08 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.9K |
| 2024-04-11 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.4K |
| 2024-03-12 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2024-01-26 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.4K |
| 2023-12-15 | 未梳棉纱 | Vi Thanh Co., Ltd. | 中国台湾 | $12.4K |