Win Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非固定刃刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT CHIếN THắNG
46
进口笔数
2
出口笔数
$595.2K
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-05-15
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309072747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98RM4A2 |
| 成立日期 | 2009-06-12 |
| 联系地址 | 220/10A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | Win Technology Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/10A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84362114888 |
| 邮箱 | info@tabalo.vn |
| 传真 | 02838475968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 851390 | 便携电灯零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821193 | 非固定刃刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $337.6K |
| 美国 | 19 | $215.4K |
| 越南 | 8 | $27.9K |
| 德国 | 1 | $6.6K |
| 中国台湾 | 6 | $5.3K |
| 韩国 | 3 | $1.7K |
| 中国香港 | 1 | $243 |
| 波兰 | 1 | $236 |
| 奥地利 | 1 | $156 |
| 印度 | 2 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEDLENSER GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $330.1K | 便携式电灯、便携电灯零件 |
| Leatherman Tool Group, Inc. | 美国 | 18 | $225.1K | 手工工具套装、非固定刃刀 |
| Helinox Inc | 越南 | 3 | $20.6K | 汽车座椅零件、金属框架座椅 |
| Petromax GmbH | 德国 | 1 | $8.1K | 铸铁家用器具、其他塑纺箱盒 |
| Helinox Pacific | 新加坡 | 1 | $5.9K | 其他塑纺箱盒、伞具 |
| Helinox Inc. | 韩国 | 4 | $3.9K | 汽车座椅零件、塑料衣着附件 |
| Leatherman Tool Group | 美国 | 2 | $568 | 其他数学仪器、其他测量仪器 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $243 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $163 | 980710、电力控制板 |
| Leatherman Tool Group, Inc. | 奥地利 | 1 | $156 | 发火合金 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leatherman Tool Group, Inc. | 美国 | 1 | $6.1K | 可互换工具、模制纸浆 |
| Universal Fitness & Leisure Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 便携电灯零件 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $23 |
| 2026-04-20 | 便携电灯零件 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $23 |
| 2026-04-20 | 便携电灯零件 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $12 |
| 2026-04-20 | 便携电灯零件 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $35 |
| 2026-04-20 | 便携电灯零件 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $23 |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $38 |
| 2026-04-20 | 便携电灯零件 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $12 |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $38 |
| 2026-04-20 | 便携电灯零件 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $35 |
| 2026-04-20 | 便携电灯零件 | LEDLENSER GMBH & CO KG | 中国 | $23 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 非固定刃刀 | LEATHERMAN TOOL GROUP INC | 美国 | $5.4K |
| 2025-05-15 | 非固定刃刀 | LEATHERMAN TOOL GROUP INC | 美国 | $716 |
| 2025-05-06 | 非固定刃刀 | UNIVERSAL FITNESS & LEISURE SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |