Viet An High Quality Project Design Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN KINH DOANH NAM VIệT CHâU á
62
进口笔数
0
出口笔数
$371.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317116155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYYA439 |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | 47 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KINH DOANH NAM VIỆT CHÂU Á |
| 企业英文名称 | NAM VIET CHAU A DEVELOPMENT BUSINESS JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 72, Tòa Nhà Landmark81, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84857121121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $371.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Rui Zhi Decorative Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $88.3K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $64.6K | 男棉裤、涂布纸卷 |
| Hongli Yida (Changchun) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.5K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Dongyang Zhongjie New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Guangdong JE Furniture Co., Ltd. Goodtone Branch | 中国 | 1 | $23.5K | 可调转椅、软垫木座椅 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Jiangsu Senmai Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Foshan Inverse Thinking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Noel Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Shaoxing Feite Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 金属办公家具、摄影支架 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可调转椅 | GUANGDONG JE FURNITURE CO LTD GOODTONE BRANCH | 中国 | $770 |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | GUANGDONG JE FURNITURE CO LTD GOODTONE BRANCH | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | GUANGDONG JE FURNITURE CO LTD GOODTONE BRANCH | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | GUANGDONG JE FURNITURE CO LTD GOODTONE BRANCH | 中国 | $770 |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | YUAN RUI ZHI DECORATIVE MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 簇绒化纤地毯 | YUAN RUI ZHI DECORATIVE MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.4K |