Golden Gate Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CổNG VàNG
- 邮箱6
7
进口笔数
3
出口笔数
$8.3K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-09-05
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103686870-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSGPQ8W |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Central Park, số 208 Nguyễn Trãi, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa Nhà Zeta, Số 38/1 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839251199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853939 | 放电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.1K |
| 丹麦 | 5 | $3.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 墨西哥 | 1 | $44 |
| 德国 | 1 | $20 |
| 捷克 | 1 | $20 |
| 匈牙利 | 1 | $16 |
| 美国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $321 |
| 丹麦 | 1 | $203 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Ocean Robotics ApS | 丹麦 | 5 | $5.8K | 其他电气设备、锂离子电池 |
| DSV Air & Sea | 丹麦 | 2 | $2.3K | 锂离子电池、其他自动数据处理部件 |
| DSV Air & Sea A/S | 丹麦 | 2 | $140 | 温控处理零件、高压继电器 |
| DSV Air & Sea, Inc. | 美国 | 1 | $0 | 清洁用布、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f919e6872258790187fbd7a12f3f1bf0 | 1 | $1.8K | ||
| Surgiris | 法国 | 1 | $321 | 电视/数码相机、专用照相机 |
| Blue Ocean Robotics ApS | 丹麦 | 1 | $203 | 放电灯 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 中国台湾 | $261 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 中国台湾 | $261 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 中国台湾 | $261 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 中国台湾 | $261 |
| 2026-04-03 | 非玻塑灯具零件 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 丹麦 | $63 |
| 2026-04-03 | 非玻塑灯具零件 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 丹麦 | $63 |
| 2026-04-02 | 带接头绝缘电线 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 中国 | $19 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 丹麦 | $978 |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 丹麦 | $356 |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 丹麦 | $356 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他气泵 | GETINGE LOGISTICS AB (EDC) | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-05-16 | 放电灯 | BLUE OCEAN ROBOTICS APS | 丹麦 | $203 |
| 2024-03-08 | 电视/数码相机 | SURGIRIS | 法国 | $321 |