Manh Huy Import Export Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ Và THươNG MạI MạNH HUY
521
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB981BA |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Số 06 đường Hàn Huyên, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MẠNH HUY |
| 企业英文名称 | MANH HUY IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 đường Hà Huyên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0393501091 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080510 | 橙子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 521 | $2.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $321.6K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $307.5K | 其他鲜果、柑橘 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $302.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Yingyue Yijia Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $292.9K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $178.5K | 柑橘、鲜桃 |
| Yunnan Taitaixian Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 30 | $151.7K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Shijiazhuang Biyu Fruit Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $147.4K | 鲜梨 |
| Shijiazhuang Zengkai Fruit Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $146.1K | 鲜梨 |
| Binchuan Mingyang Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $132.4K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 26 | $131.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 鲜柿子 | KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-11-13 | 鲜苹果 | SICHUAN CHENGXIAOQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-11-12 | 其他鲜果 | KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-12 | 鲜苹果 | KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-11 | 鲜柿子 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-11-11 | 橙子 | ZHEJIANG JIAXING XUNWO AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-11-11 | 鲜葡萄 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-11-11 | 鲜苹果 | KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-11 | 其他鲜果 | YUNNAN XUYANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-11-10 | 鲜苹果 | SICHUAN CHENGXIAOQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |