Worldlink Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WORLDLINK EXPRESS
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$92.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316675224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWJ422Q |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | 24 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORLDLINK EXPRESS |
| 企业英文名称 | WORLDLINK EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903135966 |
| 邮箱 | info@worldlink-express.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 89 | $80.2K |
| 美国 | 17 | $7.0K |
| 挪威 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 3 | $625 |
| 加拿大 | 2 | $522 |
| 阿联酋 | 1 | $173 |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMYS Global Transport | 马来西亚 | 42 | $40.7K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| a3c0c2eebe76dc51a6d2dc4c5fe1a586 | 40 | $39.4K | ||
| SOLS TRADE CORP | 美国 | 5 | $4.8K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| COTO TRADE LTD | 2 | $2.2K | 熏制虾类、肉制品及香肠 | |
| Love Morena Finds by Rachelle | 挪威 | 1 | $1.2K | 其他纺织连衣裙、非棉针织背心 |
| Chino Sol Trading Corp. | 中国 | 1 | $1.0K | 熏制虾类、肉制品及香肠 |
| COTO TRADE LTD | 美国 | 2 | $416 | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Hannah Caigas | 加拿大 | 1 | $306 | 其他纺织连衣裙、女式非棉针织套装 |
| Pham Thi Hong Trang | 美国 | 1 | $281 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 糖果 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $63 |
| 2026-04-29 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $248 |
| 2026-04-29 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $203 |
| 2026-04-29 | 谷物制品 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $27 |
| 2026-04-29 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $60 |
| 2026-04-28 | 棉制男式背心 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $78 |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $34 |
| 2026-04-28 | 棉制男式背心 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $15 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | SMYS GLOBAL TRANSPORT | 马来西亚 | $108 |