Brothers Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Anh Em
15
进口笔数
0
出口笔数
$338.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105780117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSF48YH |
| 成立日期 | 2012-01-31 |
| 联系地址 | Số 16 hẻm 172/46/87 ngõ 124 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH EM |
| 企业英文名称 | BROTHERS MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 hẻm 172/46/87 ngõ 124 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Kinh doanh thực phẩm chức năng; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 15 | $338.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toklais Pak Industries | 巴基斯坦 | 11 | $246.2K | 其他医疗器具、剪刀及刀片 |
| Everbest Trading Co. | 巴基斯坦 | 3 | $90.1K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Ahmed Medical Instrument Co. | 巴基斯坦 | 1 | $2.0K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $299 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $396 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $150 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $156 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $132 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $150 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $88 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $60 |
| 2025-10-29 | 其他医疗器具 | TOKLAIS PAK INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $505 |