CK PROTECH VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ck Protech Việt Nam
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$128.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801132696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEYN3XA |
| 成立日期 | 2015-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Tỉnh Cách, Xã Cẩm Đông, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ck Protech Việt Nam |
| 企业英文名称 | CK PROTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tỉnh Cách, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904234326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $128.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 11 | $128.9K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $272 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁管材 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $527 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $238 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁管材 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $465 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁管件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-09-26 | 小包装胶粘剂 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $286 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁管材 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $726 |