Nguyen Kim Thien Hao Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NGũ KIM THIêN HàO
3
进口笔数
61
出口笔数
$110.7K
进口金额
$235.2K
出口金额
2024-04-11
最近进口
2024-07-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702233018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3739EBA |
| 成立日期 | 2013-11-26 |
| 联系地址 | Số 1110, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGŨ KIM THIÊN HÀO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1110, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908057611 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $110.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $235.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gaoming Keli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑成型机 |
| HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $39.7K | 其他橡塑机械、聚乙烯袋 |
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 油漆颜料、聚氨酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASROCK INC (TAIWAN) | 中国台湾 | 51 | $202.4K | 非泡沫塑料片 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.8K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 吹塑机 | HONG KONG RIKANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2024-03-27 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-03-27 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-03-05 | 橡塑挤出机 | FOSHAN GAOMING KELI MACHINERY CO LTD | 中国 | $55.0K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $81 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $206 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $175 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $277 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $332 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $891 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $121 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $13 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $51 |
| 2024-07-17 | 非泡沫塑料片 | ASROCK INC (TAIWAN) | 越南 | $835 |