EVEREST COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVEREST
104
进口笔数
0
出口笔数
$920.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314791828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW17E0RS |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | 195 Đường N, KDC Mega Village, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVEREST |
| 企业英文名称 | EVEREST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đường Đ7 (E-71, Dragon Village), Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02835475200 |
| 邮箱 | info@everestco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 841861 | 热泵 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $919.6K |
| 中国香港 | 1 | $750 |
| 巴西 | 1 | $169 |
| 韩国 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Himile Valve Co., Ltd. | 中国 | 14 | $346.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $214.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Foshan Youyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $80.7K | 处理毡呢、非毛纺毡呢 |
| Jiangsu Yingpai Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $57.4K | PVC泡沫板、其他人造窄幅布 |
| Shenzhen Haifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.6K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
| Shanghai Rich Group Ltd. | 中国 | 4 | $44.4K | 次磷酸盐及亚磷酸盐、三聚磷酸钠 |
| Zhengzhou Shuli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.9K | 其他功能机器、热泵 |
| LX (HK) Gift Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.0K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
| NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | 2 | $10.6K | 电动食品处理器、灯具零件 |
| Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 非液体温度计、其他贵金属制品 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Shandong Himile Valve Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Shandong Himile Valve Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Shandong Himile Valve Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-31 | 金属钩环 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $165 |
| 2026-03-31 | 金属钩环 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $750 |
| 2026-03-31 | 金属钩环 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 金属钩环 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $700 |
| 2026-03-31 | 金属钩环 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 金属钩环 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 金属钩环 | NEWTIME IMPORT EXPORT CORPORATION LIMITED OF ZHONGSHAN | 中国 | $500 |