SILVER BELL VIET COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Silver Bell Việt
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311009848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y1M6JU |
| 成立日期 | 2011-06-24 |
| 联系地址 | Phòng 102, Lô A4a, Đường 19C, Khu E-Office Park, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILVER BELL VIỆT |
| 企业英文名称 | SILVER BELL VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 102, Lô A4a, Đường 19C, Khu E-Office Park, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842835358587 |
| 邮箱 | silverbell062011@gmail.com |
| 官网 | www.silverbellviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.42M |
| 韩国 | 2 | $129.2K |
| 泰国 | 2 | $51.1K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 8 | $1.60M | 塑料管件、阀门龙头 |
| SHANGHAI YAHENG HANYANG SEMICONDUCTOR EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 硬质PVC管、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | SHANGHAI YAHENG HANYANG SEMICONDUCTOR EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 硬质PVC管 | SHANGHAI YAHENG HANYANG SEMICONDUCTOR EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $112 |
| 2026-06-02 | 塑料管件 | WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-06-02 | 塑料管件 | WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $43 |
| 2026-06-02 | 塑料管件 | WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10 |
| 2026-06-02 | 塑料管件 | WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-06-02 | 液体流量计 | WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $49 |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $184 |
| 2026-06-02 | 塑料管件 | WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-06-02 | 塑料管件 | WUXI DAWOOM CLEAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $98 |