Hai Dang Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 硝酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hải Đăng

113
进口笔数
51
出口笔数
$17.85M
进口金额
$551.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $404.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.6K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-11进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $298.7K · 5 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-01进口 $660.4K · 5 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-03进口 $406.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $202.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $989.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $475.9K · 4 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 6 笔2024-09进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.14M · 6 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-11进口 $673.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $515.2K · 4 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-01进口 $849.0K · 6 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-02进口 $1.12M · 5 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-03进口 $252.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $291.8K · 2 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-05进口 $498.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215.0K · 1 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-08进口 $396.2K · 3 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-09进口 $809.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.1K · 1 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $547.8K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-01进口 $424.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $311.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $783.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.11M · 5 笔出口 $64.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $404.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.6K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-11进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $298.7K · 5 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-01进口 $660.4K · 5 笔出口 $20.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-03进口 $406.2K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $202.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $989.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $475.9K · 4 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 6 笔2024-09进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.14M · 6 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-11进口 $673.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $515.2K · 4 笔出口 $19.7K · 3 笔2025-01进口 $849.0K · 6 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-02进口 $1.12M · 5 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-03进口 $252.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $291.8K · 2 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-05进口 $498.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.10M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215.0K · 1 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-08进口 $396.2K · 3 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-09进口 $809.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.1K · 1 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $547.8K · 3 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-01进口 $424.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $311.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $783.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.11M · 5 笔出口 $64.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号5300205222
企查查编码QVN5KUGTFN
成立日期2002-01-16
联系地址Đường Bờ Sông, Tổ 36, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Mai Hắc Đế, Tổ 36, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Mua, bán nông, lâm sản, nguyên liệu, động vật sống, lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào; Mua, bán đồ dùng cá nhân và gia đình. Mua, bán máy móc, thiết bị phụ tùng thay thế; Mua, bán nhiên, nguyên vật liệu phi nông nghiệp, vật tư nông nghiệp, vật tư nguyên liệu dùng để sản xuất thức ăn gia súc. Dịch vụ môi giới thương mại. Ủy thác mua bán hàng hóa. Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, du lịch sinh thái. Kinh doanh vận tải hàng hóa. Mua, bán các chất bội chơn, làm sạch động cơ. Kinh doanh ăn uống. Mua bán ô tô các loại và xe mô tô hai bánh. Hoạt động nhà trẻ, mẫu giáo, tiểu học và trung học cơ sở. Cho thuê hội trường. Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng. Mua bán hóa chất các loại (trừ loại Nhà nước cấm) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842143825595
传真0203825598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310230硝酸铵肥料
282990高氯酸盐及溴酸盐
283421硝酸钾
310250硝酸钠肥料
382499其他化学制剂
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
392111苯乙烯泡沫塑料板
482110印刷标签
722870合金钢型材
392390其他塑料包装制品
280440
392321聚乙烯袋
490110单张印刷品
281121二氧化碳
280421氩气
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$17.65M
韩国1$207.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$551.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd.中国50$9.92M无水氨、硝酸铵肥料
Changsha Double Best Industry Co., Ltd.中国17$3.13M其他氯酸盐、过硫酸盐
ChemYoung International Ltd.中国18$1.94M硝酸钾
Tha International Industry Co., Ltd.越南14$1.42M硝酸类、运输集装箱
Thinh Han Trading Co., Ltd.中国6$580.5K其他化学制剂
bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a1$339.0K
Guangxi Epoch Household Product Co., Ltd.中国6$326.2K滤纸板、其他诊断试剂
Tha International Industry Co., Ltd.韩国1$207.0K硝酸铵肥料、其他电视摄像机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Tools International Co., Ltd.越南51$551.9K其他液化石油气、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25高氯酸盐及溴酸盐Changsha Double Best Industry Co., Ltd.中国$330.0K
2026-04-25高氯酸盐及溴酸盐Changsha Double Best Industry Co., Ltd.中国$330.0K
2026-04-15硝酸钾ChemYoung International Ltd.中国$153.9K
2026-04-15硝酸钾ChemYoung International Ltd.中国$153.9K
2026-04-10硝酸铵肥料Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd.中国$275.0K
2026-04-10硝酸铵肥料Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd.中国$275.0K
2026-04-07硝酸铵肥料Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd.中国$182.4K
2026-04-07硝酸铵肥料Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd.中国$182.4K
2026-04-04硝酸铵肥料Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd.中国$116.0K
2026-04-04硝酸铵肥料Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd.中国$116.0K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10合金钢焊管POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$194
2026-04-10自粘塑料卷POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$478
2026-04-10其他钢铁铸件POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$1.9K
2026-04-10苯乙烯泡沫塑料板Power Tools International Co., Ltd.越南$842
2026-04-10苯乙烯泡沫塑料板POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$220
2026-04-10聚乙烯袋Power Tools International Co., Ltd.越南$82
2026-04-10聚乙烯袋POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$60
2026-04-10自粘塑料卷POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$478
2026-04-10非玻璃化转印纸POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$138
2026-04-10其他钢铁制品POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD越南$402

相关企业 · 同类产品

Hai Dang Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →