Hai Dang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 硝酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hải Đăng
113
进口笔数
51
出口笔数
$17.85M
进口金额
$551.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300205222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KUGTFN |
| 成立日期 | 2002-01-16 |
| 联系地址 | Đường Bờ Sông, Tổ 36, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Mai Hắc Đế, Tổ 36, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Mua, bán nông, lâm sản, nguyên liệu, động vật sống, lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào; Mua, bán đồ dùng cá nhân và gia đình. Mua, bán máy móc, thiết bị phụ tùng thay thế; Mua, bán nhiên, nguyên vật liệu phi nông nghiệp, vật tư nông nghiệp, vật tư nguyên liệu dùng để sản xuất thức ăn gia súc. Dịch vụ môi giới thương mại. Ủy thác mua bán hàng hóa. Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, du lịch sinh thái. Kinh doanh vận tải hàng hóa. Mua, bán các chất bội chơn, làm sạch động cơ. Kinh doanh ăn uống. Mua bán ô tô các loại và xe mô tô hai bánh. Hoạt động nhà trẻ, mẫu giáo, tiểu học và trung học cơ sở. Cho thuê hội trường. Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng. Mua bán hóa chất các loại (trừ loại Nhà nước cấm) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842143825595 |
| 传真 | 0203825598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 282990 | 高氯酸盐及溴酸盐 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 280440 | 氧 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $17.65M |
| 韩国 | 1 | $207.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $551.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $9.92M | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| Changsha Double Best Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.13M | 其他氯酸盐、过硫酸盐 |
| ChemYoung International Ltd. | 中国 | 18 | $1.94M | 硝酸钾 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.42M | 硝酸类、运输集装箱 |
| Thinh Han Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $580.5K | 其他化学制剂 |
| bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a | 1 | $339.0K | ||
| Guangxi Epoch Household Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $326.2K | 滤纸板、其他诊断试剂 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $207.0K | 硝酸铵肥料、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | 51 | $551.9K | 其他液化石油气、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 高氯酸盐及溴酸盐 | Changsha Double Best Industry Co., Ltd. | 中国 | $330.0K |
| 2026-04-25 | 高氯酸盐及溴酸盐 | Changsha Double Best Industry Co., Ltd. | 中国 | $330.0K |
| 2026-04-15 | 硝酸钾 | ChemYoung International Ltd. | 中国 | $153.9K |
| 2026-04-15 | 硝酸钾 | ChemYoung International Ltd. | 中国 | $153.9K |
| 2026-04-10 | 硝酸铵肥料 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $275.0K |
| 2026-04-10 | 硝酸铵肥料 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $275.0K |
| 2026-04-07 | 硝酸铵肥料 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $182.4K |
| 2026-04-07 | 硝酸铵肥料 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $182.4K |
| 2026-04-04 | 硝酸铵肥料 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $116.0K |
| 2026-04-04 | 硝酸铵肥料 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $116.0K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 合金钢焊管 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁铸件 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | $842 |
| 2026-04-10 | 苯乙烯泡沫塑料板 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | Power Tools International Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | POWER TOOLS INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $402 |