Thanh Dat One Member Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG 1 THàNH VIêN THàNH ĐạT
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$92.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702136603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCTC5F6 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Số 1409 tầng 14 Licogi 18.1, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG 1 THÀNH VIÊN THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4B, Khu Trới 5, Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0867822166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853952 | LED灯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $92.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $65.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $25.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $472 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 钢铁门窗 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-11 | 钢化安全玻璃 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-11 | 焊接钢网 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-11 | 焊接方钢管 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-11 | 钢铁门窗 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-10 | 铝制结构体 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-10 | 木制办公家具 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-03-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-30 | PVC地板/墙覆盖物 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $717 |
| 2026-03-04 | 钢铁门窗 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $690 |